taenia

/'ti:niə/
danh từ, số nhiều taeniae
  1. (động vật học) sán dây, sán xơ mít
  2. cuộn băng
  3. (giải phẫu) dải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "taenia"

Từ có nhắc đến "taenia"

taenia
A student examines a taenia under a microscope in biology class.