Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), French - Vietnamese)
Jump to user comments
danh từ, số nhiều taeniae
  • (động vật học) sán dây, sán xơ mít
  • cuộn băng
  • (giải phẫu) dải
Related words
Related search result for "taenia"
Comments and discussion on the word "taenia"