tagalong

Định nghĩa

Danh từ: - Người hay bám theo, người hay lẽo đẽo: "tagalong" chỉ một người thường xuyên đi theo người khác một cách dai dẳng, đôi khi gây khó chịu. Từ này mang sắc thái tiêu cực nhẹ, thường dùng để mô tả người không được mời hoặc không mong muốn.

dụ sử dụng
  • (Em trai tôi một người hay bám theo; luôn muốn đi cùng tôi bạn bè của tôi.)
  • ( ấy không muốn người lẽo đẽo trong buổi hẹn hò, nhưng em họ của ấy nhất quyết đòi đi cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a tagalong": trở thành người hay bám theo.

    • He's always been a tagalong in our group projects. (Anh ấy luôn người hay bám theo trong các dự án nhóm của chúng tôi.)
  • "tagalong friend": bạn bè hay đi theo.

    • I invited my tagalong friend to the party, even though he wasn't originally on the list. (Tôi đã mời người bạn hay đi theo của mình đến bữa tiệc, mặc dù cậu ấy không trong danh sách ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tag along (cụm động từ): đi theo, bám theo.

    • Can I tag along with you to the store? (Tôi có thể đi theo bạn đến cửa hàng không?)
  • Tag-along (tính từ): tính chất bám theo.

    • She had a tag-along attitude that annoyed the group. ( ấy thái độ bám theo khiến cả nhóm khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Follower: người đi theo (trung tính hơn, không nhất thiết gây khó chịu).
  • Hanger-on: người bám víu, người hay lợi dụng (thường mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
  • Shadow: cái bóng (nghĩa bóng, chỉ người lúc nào cũng theo sát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tag along with: đi theo cùng ai đó.
    • The little dog always tags along with its owner. (Con chó nhỏ luôn đi theo chủ của .)
Thành ngữ liên quan
  • To be a third wheel: làm người thứ ba, người thừa (thường trong tình huống hẹn hò).
    • I felt like a tagalong and a third wheel at their romantic dinner. (Tôi cảm thấy mình vừa người bám theo vừa người thừa trong bữa tối lãng mạn của họ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tagalong
A little boy is a tagalong to his older sister and her friends.