tai chi chuan
Định nghĩa
Danh từ:
- Thái cực quyền: "Tai chi chuan" là một hệ thống bài tập thể dục chậm rãi, thiền định có nguồn gốc từ Trung Quốc, được thiết kế để mang lại sự thư giãn, cân bằng và sức khỏe. Nó kết hợp các chuyển động uyển chuyển, liên tục với hơi thở sâu và sự tập trung tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người lớn tuổi tập thái cực quyền mỗi sáng trong công viên.)
- (Cô ấy thấy rằng tập thái cực quyền giúp giảm mức độ căng thẳng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform tai chi chuan": thực hiện các động tác thái cực quyền.
- He performs tai chi chuan with grace and precision. (Anh ấy thực hiện thái cực quyền một cách duyên dáng và chính xác.)
- "to learn tai chi chuan": học thái cực quyền.
- They are learning tai chi chuan from a master in the temple. (Họ đang học thái cực quyền từ một vị sư phụ trong chùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Tai chi (danh từ): dạng rút gọn phổ biến của "tai chi chuan", thường dùng để chỉ cùng một môn tập.
- Tai chi is popular worldwide for its health benefits. (Thái cực quyền phổ biến trên toàn thế giới nhờ lợi ích sức khỏe.)
- Qigong (danh từ): khí công, một hệ thống bài tập tương tự nhưng tập trung vào khí (năng lượng sống) hơn là các chuyển động.
Từ đồng nghĩa
- Thái cực quyền: tên gọi tiếng Việt chính thức cho "tai chi chuan".
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho "tai chi chuan".
Thành ngữ liên quan
- "Find your inner peace through tai chi chuan": tìm thấy sự bình an nội tâm qua thái cực quyền.
- He believes that everyone can find their inner peace through tai chi chuan. (Anh ấy tin rằng mọi người đều có thể tìm thấy sự bình an nội tâm qua thái cực quyền.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "tai chi chuan"
