taillanderie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề làm xẻng cuốc: Chỉ nghề nghiệp hoặc hoạt động sản xuất các dụng cụ cắt, chặt, đào bằng kim loại như rìu, cuốc, xẻng, rựa.
- Nghề bán xẻng cuốc: Chỉ hoạt động thương mại, buôn bán các loại dụng cụ lao động nông nghiệp và thủ công bằng sắt thép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La taillanderie était une activité florissante dans ce village au XIXe siècle. (Nghề làm xẻng cuốc là một hoạt động thịnh vượng ở ngôi làng này vào thế kỷ 19.)
- Il a hérité de la taillanderie familiale. (Anh ấy thừa kế cửa hàng bán xẻng cuốc của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Art de la taillanderie": nghệ thuật/kỹ thuật chế tạo dụng cụ cắt.
- L'art de la taillanderie requiert une grande maîtrise du forgeage. (Nghệ thuật làm dụng cụ cắt đòi hỏi sự tinh thông về kỹ thuật rèn.)
"Boutique de taillanderie": cửa hàng chuyên bán dụng cụ cắt, cuốc, xẻng.
- On trouve tous les outils au marché ou à la boutique de taillanderie. (Người ta tìm thấy tất cả các dụng cụ ở chợ hoặc ở cửa hàng bán xẻng cuốc.)
Biến thể và từ gần giống
Taillandier (danh từ giống đực): thợ làm hoặc thợ rèn các dụng cụ cắt, chặt.
- Le taillandier forgeait des haches et des serpes. (Người thợ làm dụng cụ cắt đã rèn những chiếc rìu và dao phát.)
Outillage (danh từ giống đực): dụng cụ, đồ nghề (nghĩa rộng hơn).
- Quincaillerie (danh từ giống cái): cửa hàng kim khí, hàng sắt (bao gồm cả dụng cụ và vật dụng nhỏ bằng kim loại).
Từ đồng nghĩa
- Fabrication d'outils agricoles: sản xuất dụng cụ nông nghiệp.
- Commerce d'outils tranchants: buôn bán dụng cụ có lưỡi sắc.
Lưu ý
- Đây là một từ chuyên ngành, cổ và ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, dân tộc học hoặc khi mô tả các nghề thủ công truyền thống.
- Từ này không có thành ngữ hoặc cụm động từ đi kèm phổ biến do tính chất chuyên môn và cổ xưa của nó.
danh từ giống cái
- nghề làm xẻng cuốc
- nghề bán xẻng cuốc