taillandier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ làm xẻng cuốc: Người thợ thủ công chuyên chế tạo, rèn và sửa chữa các dụng cụ có lưỡi sắc dùng trong nông nghiệp và làm vườn, như rìu, cuốc, xẻng, thuổng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le taillandier a forgé une nouvelle hache pour le bûcheron. (Người thợ làm xẻng cuốc đã rèn một chiếc rìu mới cho anh tiều phu.)
- Autrefois, chaque village avait son taillandier. (Ngày xưa, mỗi làng đều có một người thợ làm xẻng cuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghề nghiệp lịch sử: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc để mô tả các nghề thủ công truyền thống, vì nghề này ngày nay ít phổ biến.
- Le métier de taillandier est aujourd'hui très rare. (Nghề thợ làm xẻng cuốc ngày nay rất hiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Taillanderie (danh từ giống cái): Xưởng rèn hoặc cửa hàng của người thợ làm xẻng cuốc; cũng có thể chỉ tập hợp các dụng cụ do họ sản xuất.
- Il a visité une ancienne taillanderie. (Anh ấy đã thăm một xưởng rèn xẻng cuốc cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Forgeron d'outils agricoles: Thợ rèn dụng cụ nông nghiệp. (Cụm từ mô tả chính xác hơn, trong khi "taillandier" là một danh từ chuyên biệt.)
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ cổ/Chuyên ngành: "Taillandier" là một từ chuyên ngành và có tính lịch sử. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "artisan qui fabrique des outils" (nghệ nhân chế tạo dụng cụ) hơn là dùng từ này.
danh từ giống đực
- thợ làm xẻng cuốc