taille-crayon

Học thuật
Thân thiện
taille-crayon

L'enfant utilise un taille-crayon pour affûter son crayon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái gọt bút chì: Một dụng cụ nhỏ, thường bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để gọt nhọn đầu bút chì.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai besoin d'un taille-crayon pour affûter mon crayon. (Tôi cần một cái gọt bút chì để gọt nhọn bút chì của tôi.)
    • Le taille-crayon est sur le bureau, à côté des stylos. (Cái gọt bút chìtrên bàn, cạnh những cây bút mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "taille-crayon à réservoir": gọt bút chì hộp đựng mùn gọt.

    • Pour les enfants, un taille-crayon à réservoir est plus pratique. (Đối với trẻ em, một cái gọt bút chì hộp đựng mùn thì tiện lợi hơn.)
  • "taille-crayon électrique": gọt bút chì điện.

    • Le bureau de l'architecte est équipé d'un taille-crayon électrique. (Bàn làm việc của kiến trúc sư được trang bị một cái gọt bút chì điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Taille-crayons (n.m.pl): dạng số nhiều của "taille-crayon".

    • Il a acheté plusieurs taille-crayons pour la classe. (Anh ấy đã mua nhiều cái gọt bút chì cho lớp học.)
  • Taille-mine (n.m): gọt bút chì ruột mềm (bấm chì).

    • Un taille-mine est utilisé pour les portemines. (Một cái gọt bút chì ruột mềm được dùng cho bút chì bấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Crayonneuse (n.f): máy gọt bút chì (ít phổ biến hơn).
  • Affûte-crayon (n.m): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩacái gọt bút chì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến danh từ "taille-crayon".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "taille-crayon".

taille-crayon

L'enfant utilise un taille-crayon pour affûter son crayon.

danh từ giống đực
  1. cái gọt bút chì

Từ chứa "taille-crayon"