taille-crayon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái gọt bút chì: Một dụng cụ nhỏ, thường bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để gọt nhọn đầu bút chì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai besoin d'un taille-crayon pour affûter mon crayon. (Tôi cần một cái gọt bút chì để gọt nhọn bút chì của tôi.)
- Le taille-crayon est sur le bureau, à côté des stylos. (Cái gọt bút chì ở trên bàn, cạnh những cây bút mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"taille-crayon à réservoir": gọt bút chì có hộp đựng mùn gọt.
- Pour les enfants, un taille-crayon à réservoir est plus pratique. (Đối với trẻ em, một cái gọt bút chì có hộp đựng mùn thì tiện lợi hơn.)
"taille-crayon électrique": gọt bút chì điện.
- Le bureau de l'architecte est équipé d'un taille-crayon électrique. (Bàn làm việc của kiến trúc sư được trang bị một cái gọt bút chì điện.)
Biến thể và từ gần giống
Taille-crayons (n.m.pl): dạng số nhiều của "taille-crayon".
- Il a acheté plusieurs taille-crayons pour la classe. (Anh ấy đã mua nhiều cái gọt bút chì cho lớp học.)
Taille-mine (n.m): gọt bút chì ruột mềm (bấm chì).
- Un taille-mine est utilisé pour les portemines. (Một cái gọt bút chì ruột mềm được dùng cho bút chì bấm.)
Từ đồng nghĩa
- Crayonneuse (n.f): máy gọt bút chì (ít phổ biến hơn).
- Affûte-crayon (n.m): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là cái gọt bút chì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến danh từ "taille-crayon".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "taille-crayon".
danh từ giống đực
- cái gọt bút chì