tailleuse

danh từ giống cái
  1. máy băm đất sét (làm gạch, làm đồ gốm)
  2. máy cắt gọt bánh răng
  3. (tiếng địa phương) chị thợ may

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tailleuse
Une tailleuse prend les mesures d'une cliente pour une robe.