tailleuse

Học thuật
Thân thiện
tailleuse

Une tailleuse prend les mesures d'une cliente pour une robe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy băm đất sét: Một loại máy dùng để nghiền, trộn nhào đất sét trong quá trình sản xuất gạch hoặc đồ gốm.
    • Máy cắt gọt bánh răng: Một loại máy công cụ chuyên dụng dùng để gia công, tạo hình các bánh răng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tailleuse est essentielle pour préparer l'argile avant le moulage des briques. (Máy băm đất sétthiết bị thiết yếu để chuẩn bị đất sét trước khi đúc khuôn gạch.)
    • L'atelier vient d'acquérir une nouvelle tailleuse pour usiner des engrenages de précision. (Xưởng cơ khí vừa mua một máy cắt gọt bánh răng mới để gia công các bánh răng chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tailleuse d'engrenages": cụm từ chuyên ngành để chỉ chính xác máy cắt gọt bánh răng.
    • Il est spécialisé dans le réglage des tailleuses d'engrenages. (Anh ấy chuyên về việc điều chỉnh các máy cắt gọt bánh răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tailleur (danh từ giống đực): thợ may (nam); máy cắt, máy tiện (trong cơ khí).
    • Il est tailleur pour hommes. (Anh ấythợ may đồ nam.)
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "tailleuse" trong ngữ cảnh địa phương hoặc có thể được một số người dùng với nghĩa"chị thợ may". Tuy nhiên, cách dùng tiêu chuẩn phổ biến hiện nay cho nghề nghiệp này"couturière". Nghĩa chính thông dụng của "tailleuse" trong tiếng Pháp hiện đại liên quan đến máy móc công nghiệp.
tailleuse

Une tailleuse prend les mesures d'une cliente pour une robe.

danh từ giống cái
  1. máy băm đất sét (làm gạch, làm đồ gốm)
  2. máy cắt gọt bánh răng
  3. (tiếng địa phương) chị thợ may

Từ gần giống