tailleuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy băm đất sét: Một loại máy dùng để nghiền, trộn và nhào đất sét trong quá trình sản xuất gạch hoặc đồ gốm.
- Máy cắt gọt bánh răng: Một loại máy công cụ chuyên dụng dùng để gia công, tạo hình các bánh răng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tailleuse est essentielle pour préparer l'argile avant le moulage des briques. (Máy băm đất sét là thiết bị thiết yếu để chuẩn bị đất sét trước khi đúc khuôn gạch.)
- L'atelier vient d'acquérir une nouvelle tailleuse pour usiner des engrenages de précision. (Xưởng cơ khí vừa mua một máy cắt gọt bánh răng mới để gia công các bánh răng chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tailleuse d'engrenages": cụm từ chuyên ngành để chỉ chính xác máy cắt gọt bánh răng.
- Il est spécialisé dans le réglage des tailleuses d'engrenages. (Anh ấy chuyên về việc điều chỉnh các máy cắt gọt bánh răng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tailleur (danh từ giống đực): thợ may (nam); máy cắt, máy tiện (trong cơ khí).
- Il est tailleur pour hommes. (Anh ấy là thợ may đồ nam.)
Lưu ý về cách dùng
- Từ "tailleuse" trong ngữ cảnh địa phương hoặc cũ có thể được một số người dùng với nghĩa là "chị thợ may". Tuy nhiên, cách dùng tiêu chuẩn và phổ biến hiện nay cho nghề nghiệp này là "couturière". Nghĩa chính và thông dụng của "tailleuse" trong tiếng Pháp hiện đại liên quan đến máy móc công nghiệp.
danh từ giống cái
- máy băm đất sét (làm gạch, làm đồ gốm)
- máy cắt gọt bánh răng
- (tiếng địa phương) chị thợ may