tajik
Định nghĩa
Danh từ:
- Người Tajik: Chỉ một thành viên của nhóm dân tộc chủ yếu theo Hồi giáo, sống ở Tajikistan và các vùng lân cận của Uzbekistan, Afghanistan và Trung Quốc.
- Ngôn ngữ Tajik: Ngôn ngữ Iran của người Tajik, có quan hệ gần gũi với tiếng Ba Tư (Farsi), được nói ở Iran và Tajikistan.
Tính từ:
- Thuộc về Tajik: Liên quan đến người Tajik, ngôn ngữ Tajik, hoặc quốc gia Tajikistan.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Many Tajiks live in the mountainous regions of Central Asia. (Nhiều người Tajik sống ở các vùng núi của Trung Á.)
- Tajik is an official language of Tajikistan. (Tiếng Tajik là ngôn ngữ chính thức của Tajikistan.)
Tính từ:
- She is studying Tajik culture and history. (Cô ấy đang nghiên cứu văn hóa và lịch sử Tajik.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tajik cuisine": Ẩm thực Tajik, nổi bật với các món như plov (cơm thập cẩm) và non (bánh mì dẹt).
- Tajik cuisine is known for its rich flavors and use of spices. (Ẩm thực Tajik nổi tiếng với hương vị đậm đà và cách sử dụng gia vị.)
"Tajik SSR": Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Tajik, một nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ.
- The Tajik SSR was established in 1929. (Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Tajik được thành lập vào năm 1929.)
Biến thể và từ gần giống
Tajikistan (danh từ riêng): Quốc gia nằm ở Trung Á, thủ đô là Dushanbe.
- Tajikistan is a landlocked country bordered by Afghanistan. (Tajikistan là một quốc gia không giáp biển, giáp với Afghanistan.)
Tajiki (tính từ): Một dạng viết khác của "Tajik", thường dùng để chỉ ngôn ngữ.
- Tajiki is written in the Cyrillic alphabet. (Tiếng Tajiki được viết bằng bảng chữ cái Cyrillic.)
Từ đồng nghĩa
- Persian (tính từ/danh từ): Liên quan đến người Ba Tư, nhưng "Tajik" chỉ một nhóm dân tộc cụ thể trong khi "Persian" rộng hơn.
- Central Asian (tính từ): Liên quan đến Trung Á, nhưng không đặc trưng cho riêng người Tajik.
Các cụm từ liên quan
Tajik people: Người dân Tajik.
- The Tajik people have a rich tradition of poetry and music. (Người dân Tajik có truyền thống thơ ca và âm nhạc phong phú.)
Tajik language: Ngôn ngữ Tajik.
- The Tajik language uses the Cyrillic script. (Ngôn ngữ Tajik sử dụng chữ viết Cyrillic.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Tajik".
Khám phá thêm
Các từ liên quan