tajiki

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Tajik: "tajiki" chỉ ngôn ngữ thuộc nhóm Iran, quan hệ gần gũi với tiếng Ba Tư (Farsi), được sử dụng chính tại Tajikistan một phần ở Iran.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is learning tajiki to communicate with her relatives. ( ấy đang học tiếng Tajik để giao tiếp với họ hàng.)
    • Tajiki is written in the Cyrillic alphabet in Tajikistan. (Tiếng Tajik được viết bằng bảng chữ cái Kirin tại Tajikistan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tajiki" có thể được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành trong ngôn ngữ học để phân biệt với các phương ngữ Iran khác.
    • Linguists study the evolution of tajiki from classical Persian. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự tiến hóa của tiếng Tajik từ tiếng Ba Tư cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Tajik (tính từ): thuộc về người Tajik hoặc văn hóa Tajik.
    • The Tajik culture has a rich tradition of poetry. (Văn hóa Tajik truyền thống thơ ca phong phú.)
  • Tajikistan (danh từ riêng): quốc gia Trung Á nơi tiếng Tajik ngôn ngữ chính thức.
    • Tajikistan gained independence in 1991. (Tajikistan giành độc lập vào năm 1991.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiếng Ba Tư Tajik: cách gọi khác của "tajiki", nhấn mạnh mối quan hệ với tiếng Ba Tư.
  • Phương ngữ Tajik: chỉ biến thể địa phương của tiếng Ba Tư tại Tajikistan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ "tajiki" đây danh từ chỉ ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • Nói tiếng Tajik như người bản xứ: thành ngữ mô tả khả năng thông thạo ngôn ngữ này.
    • After years of practice, he can speak tajiki like a native. (Sau nhiều năm luyện tập, anh ấy có thể nói tiếng Tajik như người bản xứ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tajiki
Tajiki is spoken by many people in the region.