take-in
/'teik'in/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lừa gạt, sự lừa phỉnh: Hành động đánh lừa hoặc lừa dối ai đó, thường để lấy tiền hoặc lợi ích.
- Điều lừa dối, trò bịp: Một âm mưu, kế hoạch hoặc tình huống được tạo ra để đánh lừa người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The investment scheme was a complete take-in, and many people lost their savings. (Kế hoạch đầu tư đó hoàn toàn là một trò lừa đảo, và nhiều người đã mất tiền tiết kiệm.)
- He realized too late that the whole deal was a take-in. (Anh ấy nhận ra quá muộn rằng toàn bộ thỏa thuận là một sự lừa gạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a take-in": là một trò lừa bịp.
- If an offer seems too good to be true, it's probably a take-in. (Nếu một đề nghị nghe có vẻ tốt đến mức khó tin, nó rất có thể là một trò lừa.)
Biến thể và từ gần giống
- To take in (cụm động từ): có nhiều nghĩa khác, KHÔNG phải là danh từ "take-in". Nghĩa phổ biến bao gồm:
- Hiểu, tiếp thu: I need a moment to take in all this information. (Tôi cần một lúc để tiếp thu tất cả thông tin này.)
- Mời vào nhà, thu nhận: She took in the stray cat. (Cô ấy đã thu nhận con mèo hoang.)
- Nhận (đồ) về làm: She takes in sewing to earn extra money. (Cô ấy nhận đồ may về nhà để kiếm thêm tiền.)
- Thu nhỏ (quần áo): I need to take in this dress at the waist. (Tôi cần thu nhỏ chiếc váy này ở phần eo.)
Từ đồng nghĩa
- Swindle: sự lừa đảo (để lấy tiền).
- Deception: sự lừa dối.
- Fraud: sự gian lận, lừa đảo.
- Scam: vụ lừa đảo, trò bịp.
Từ trái nghĩa
- Honest deal: giao dịch trung thực.
- Legitimate transaction: giao dịch hợp pháp.
Lưu ý quan trọng
- "Take-in" (danh từ, có gạch nối) là một từ riêng biệt, chuyên dùng để chỉ sự lừa gạt.
- Không nhầm lẫn danh từ "take-in" với cụm động từ phổ biến "to take in" (không có gạch nối), vì chúng có nghĩa hoàn toàn khác nhau.
danh từ
- sự lừa gạt, sự lừa phỉnh
- điều lừa dối