taken
Tính từ (Quá khứ phân từ của động từ "take") 1. Đã được lấy, đã được cầm, đã được mang đi: Trạng thái của một vật hoặc người đã bị lấy, chiếm giữ, hoặc di chuyển bởi ai đó. - The book was taken from the shelf. (Cuốn sách đã được lấy từ giá.) 2. Đã bị chiếm, đã bị bắt: Trạng thái đã bị chiếm đoạt hoặc bắt giữ. - The fortress was taken by the enemy. (Pháo đài đã bị quân địch chiếm.) 3. Đã bị mắc, đã bị nhiễm (bệnh): Trạng thái đã bị ảnh hưởng bởi một căn bệnh hoặc cảm giác. - He was taken ill suddenly. (Anh ấy đột nhiên bị ốm.) 4. Đã được hiểu, đã được diễn giải: Trạng thái đã được tiếp nhận hoặc hiểu theo một cách cụ thể. - Her silence was taken as agreement. (Sự im lặng của cô ấy đã được hiểu là đồng ý.) 5. Đã bị quyến rũ, đã bị lôi cuốn: Trạng thái bị thu hút hoặc say mê. - I was quite taken by her intelligence. (Tôi khá bị ấn tượng bởi trí thông minh của cô ấy.) 6. Đã được sử dụng, đã được dùng (cho mục đích nào đó): Trạng thái đã được sử dụng hoặc chiếm giữ (ví dụ: thời gian, không gian). - This seat is already taken. (Chỗ ngồi này đã có người [dùng] rồi.)
- (Tất cả bánh quy đã được lấy hết.)
- (Thành phố đã bị chiếm sau một cuộc vây hãm dài.)
- (Cô ấy đã bị ý tưởng đó lôi cuốn ngay lập tức.)
- (Nhận xét của anh ấy đã bị hiểu sai lệch/được diễn giải ngoài ngữ cảnh.)
- (Công việc này đã tốn bao nhiêu thời gian?)
- "to be taken aback": bị bất ngờ, bị choáng váng (theo hướng tiêu cực hoặc sốc).
- I was taken aback by his rude reply. (Tôi bị sốc bởi câu trả lời thô lỗ của anh ta.)
- "to be taken with/by something/someone": bị thu hút, thích thú bởi điều gì/ai đó.
- We were all taken with the beautiful scenery. (Tất cả chúng tôi đều bị cảnh đẹp thu hút.)
- "taken as a whole": khi được xem xét một cách tổng thể.
- Taken as a whole, the project was a success. (Xét một cách tổng thể, dự án đã thành công.)
- Take (v): cầm, lấy, mang.
- Overtaken (adj): bị vượt qua, bị bắt kịp (thường dùng trong quá khứ phân từ).
- The slower runner was overtaken. (Vận động viên chạy chậm hơn đã bị vượt qua.)
- Undertaken (adj): đã được đảm nhận, đã được thực hiện (quá khứ phân từ của "undertake").
- The mission was successfully undertaken. (Nhiệm vụ đã được thực hiện thành công.)
- Seized: bị chiếm giữ, bị bắt.
- Captured: bị bắt giữ, bị chiếm.
- Interpreted: được hiểu, được diễn giải.
- Charmed: bị quyến rũ, bị mê hoặc.
- Occupied: đã được chiếm giữ, đã có người (dùng chỗ).
(Lưu ý: "taken" là dạng quá khứ phân từ, thường đi kèm với giới từ để tạo thành cụm tính từ hoặc cụm động từ ở thể bị động.) - Taken aback: (xem ở mục "Các cách sử dụng nâng cao"). - Taken over: bị tiếp quản, bị kiểm soát. - The company was taken over by a larger corporation. (Công ty đã bị một tập đoàn lớn hơn tiếp quản.) - Taken in: bị lừa gạt; được tiếp nhận. - He was taken in by the scam. (Anh ta đã bị vụ lừa đảo đó lừa gạt.) - The shelter has taken in many stray animals. (Trại tạm trú đã tiếp nhận nhiều động vật đi lạc.) - Taken up: được tiếp tục; được chiếm giữ (thời gian, sự chú ý). - The hobby was taken up again after many years. (Sở thích đó đã được tiếp tục sau nhiều năm.) - Her time is completely taken up with work. (Thời gian của cô ấy hoàn toàn bị công việc chiếm hết.)
- Taken for granted: bị xem như đương nhiên, không được trân trọng.
- Don't take your health for granted. (Đừng xem sức khỏe của bạn là điều đương nhiên.)
- Taken ill: bị ốm đột ngột.
- He was taken ill during the trip. (Anh ấy bị ốm trong chuyến đi.)
- sự cầm, sự nắm, sự lấy
- chầu, mẻ (số lượng săn được, câu được, bắt được)
- a great take of fishmẻ cá lớn
- tiền thu (trong buổi hoà nhạc, diễn kịch)
- (điện ảnh) cảnh quay (vào phim)
- cầm, nắm, giữ
- to take something in one's handcầm vật gì trong tay
- to take someone by the throatnắm cổ ai
- bắt, chiếm
- to be taken in the actbị bắt quả tang
- to take a fortresschiếm một pháo đài
- lấy, lấy đi, lấy ra, rút ra, trích ra
- if you take 5 from 12 you have 7 leftlấy 12 trừ 5, anh sẽ còn lại 7
- mang, mang theo, đem, đem theo
- you must take your raincoatanh phải mang theo áo mưa
- take this letter to the posthãy mang bức thư này ra nhà bưu điện
- đưa, dẫn, dắt
- I'll take the children for a walktôi sẽ dẫn bọn trẻ con đi chơi
- the tram will take you there in ten minutesxe điện sẽ đưa anh đến đó trong mười phút
- đi, theo
- to take a busđi xe buýt
- we must have taken the wrong roadhẳn là chúng tôi đi lầm đường
- thuê, mướn, mua
- to take a ticketmua vé
- to take a housethuê một căn nhà
- ăn, uống, dùng
- will you take tea or coffee?anh uống (dùng) trà hay cà phê?
- to take breakfastăn sáng, ăn điểm tâm
- to take 39 in bootđi giày số 39
- ghi, chép, chụp
- to take notesghi chép
- to have one's photograph takenđể cho ai chụp ảnh
- làm, thực hiện, thi hành
- to take a journeylàm một cuộc du lịch
- to take a bathđi tắm
- lợi dụng, nắm
- to take the opportunitylợi dụng cơ hội, nắm lấy cơ hội
- to take advantage oflợi dụng
- bị, mắc, nhiễm
- to take coldbị cảm lạnh, bị nhiễm lạnh
- to be taken illbị ốm
- coi như, cho là, xem như, lấy làm, hiểu là, cảm thấy
- to take a joke in earnestcoi đùa làm thật
- do you take my meaning?anh có hiểu ý tôi không?
- đòi hỏi, cần có, yêu cầu, phải
- it would take a strong man to move itphải có một người khoẻ mới chuyển nổi cái này đi
- it does not take more than two minutes to do itlàm cái đó không (đòi hỏi) mất quá hai phút
- chịu, chịu đựng, tiếp, nhận
- to take a beatingchịu một trận đòn
- enemy troops took many casualtiesquân địch bị tiêu diệt nhiều
- to take all the responsibilitychịu (nhận) hết trách nhiệm
- được, đoạt; thu được
- to take a first prize in...được giải nhất về...
- to take a degree at the universitytốt nghiệp đại học
- chứa được, đựng
- the car can't take more than sixchiếc xe không chứa được quá sáu người
- mua thường xuyên, mua dài hạn (báo, tạp chí...)
- the "Times" is the only paper he takestờ " Thời báo" là tờ báo độc nhất anh ấy mua dài hạn
- quyến rũ, hấp dẫn, lôi cuốn
- to be taken withbị lôi cuốn, bị quyến rũ, say mê, say đắm
- vượt qua, đi tới, nhảy vào; trốn tránh ở
- to take an obstaclevượt qua một điều trở ngại, vượt qua một vật chướng ngại
- the thoroughbred takes the hedge with greatest easecon ngựa nòi vượt qua hàng rào một cách hết sức dễ dàng
- to take the waternhảy xuống nước
- the bandits had taken the forestbọn cướp đã trốn vào rừng
- bắt, bén (lửa); ngấm, có hiệu lực (thuốc)
- the medicine did not takethuốc không có hiệu lực
- ăn ảnh
- she does not take wellcô ta không ăn ảnh lắm
- thành công, được ưa thích
- his second play took even more than the firstvở kịch thứ hai của ông ta còn thành công hơn cả vở kịch thứ nhất
Idioms
- to take aftergiống
- to take alongmang theo, đem theo
- to take asidekéo ra một chỗ, đưa ra một chỗ để nói riêng
- to take awaymang đi, lấy đi, đem đi, cất đi
- to take backlấy lại, mang về, đem về
- to take downtháo xuống, bỏ xuống, hạ xuống
- to take fromgiảm bớt, làm yếu
- to take inmời vào, đưa vào, dẫn vào, đem vào (người đàn bà mình sẽ ngồi cạnh ở bàn tiệc)
- to take intođưa vào, để vào, đem vào
- to take offbỏ (mũ), cởi (quần áo); giật ra, lấy đi, cuốn đi
- to take onđảm nhiệm, nhận làm, gách vác
- to take outđưa ra, dẫn ra ngoài
- to take overchuyển, chở, đưa, dẫn qua (đường, sông...)
- to take todùng đến, nhờ cậy đến, cần đến
- to take upnhặt, cầm lên, lượm lên; đưa lên, dẫn lên, mang lên
- to take up withkết giao với, giao thiệp với, đi lại với, thân thiết với, chơi bời với
- to take aim(xem) aim
- to take one's chance(xem) chance
- to take earthchui xuống lỗ (đen & bóng)
- to take one's life in one's handliều mạng