take-off
/'teikɔ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Hàng không) Sự cất cánh: Giai đoạn máy bay rời khỏi mặt đất và bắt đầu bay lên không trung.
- (Thể dục, thể thao) Sự lấy đà để nhảy; đà giậm nhảy; chỗ giậm nhảy: Hành động hoặc vị trí dùng để tạo đà bật trước khi thực hiện một cú nhảy, như trong nhảy cao hoặc nhảy xa.
- Bức vẽ giễu cợt; tranh biếm họa: Một bức vẽ hoặc hình ảnh hài hước nhằm chế giễu hoặc bắt chước một người hay một tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The plane's take-off was smooth and on time. (Sự cất cánh của máy bay diễn ra êm ái và đúng giờ.)
- He slipped at the take-off point and failed the jump. (Anh ấy bị trượt ở điểm giậm nhảy và không thực hiện được cú nhảy.)
- The magazine published a hilarious take-off of the politician's speech. (Tạp chí đăng một bức tranh biếm họa hài hước về bài phát biểu của chính trị gia đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do a take-off of someone/something": bắt chước hoặc chế giễu ai đó/điều gì đó một cách hài hước.
- The comedian is famous for doing perfect take-offs of famous singers. (Danh hài nổi tiếng với việc bắt chước hoàn hảo các ca sĩ nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- To take off (động từ, cụm từ): cất cánh; cởi (quần áo); trở nên thành công nhanh chóng.
- Please take off your shoes before entering. (Vui lòng cởi giày trước khi vào.)
- Her career really took off after that movie. (Sự nghiệp của cô ấy thực sự cất cánh sau bộ phim đó.)
Từ đồng nghĩa
- Liftoff (n): sự cất cánh, sự phóng lên (tàu vũ trụ, tên lửa).
- Parody (n): sự nhại lại, bản chế nhại (nghĩa gần với "bức vẽ giễu cợt").
- Launch (n): sự phóng, sự khởi động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "take-off" ở đây là danh từ. Cụm động từ liên quan là "to take off".) - Take off: cất cánh; cởi ra; rời đi đột ngột. - The flight will take off in ten minutes. (Chuyến bay sẽ cất cánh trong mười phút nữa.) - He took off without saying goodbye. (Anh ta bỏ đi mà không nói lời tạm biệt.)
Thành ngữ liên quan
- A perfect take-off: một sự bắt chước hoàn hảo.
- His impression of the president was a perfect take-off. (Màn bắt chước tổng thống của anh ta là một sự chế nhại hoàn hảo.)
danh từ
- sự nhại
- bức vẽ giỡn; tranh biếm hoạ
- (thể dục,thể thao) đà giậm nhảy; chỗ giậm nhảy; sự lấy đà để nhảy
- (hàng không) sự cất cánh