takedown
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời nhận xét đả kích: "takedown" chỉ một lời chỉ trích hoặc nhận xét mạnh mẽ, có tính hủy hoại hoặc làm ai đó xấu hổ.
- (Thể thao) Pha quật ngã: Trong đấu vật nghiệp dư, "takedown" là hành động đưa đối thủ từ tư thế đứng xuống thảm, được tính hai điểm.
Ví dụ sử dụng
Lời nhận xét đả kích:
- His speech was a complete takedown of the government's policies. (Bài phát biểu của anh ấy là một lời đả kích hoàn toàn các chính sách của chính phủ.)
Pha quật ngã (đấu vật):
- The wrestler scored a quick takedown in the first round. (Đô vật đó đã ghi được một pha quật ngã nhanh chóng trong hiệp đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform a takedown": thực hiện một pha quật ngã (trong thể thao hoặc nghĩa bóng).
- The journalist performed a takedown of the corrupt official in her article. (Nhà báo đã thực hiện một bài viết đả kích quan chức tham nhũng.)
"takedown" trong bối cảnh internet: hành động gỡ bỏ nội dung vi phạm bản quyền hoặc bất hợp pháp khỏi nền tảng trực tuyến.
- The company issued a takedown notice for the pirated video. (Công ty đã ban hành thông báo gỡ bỏ đối với video vi phạm bản quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Take down (cụm động từ): gỡ xuống, hạ xuống, hoặc ghi chép lại.
- Please take down the picture from the wall. (Làm ơn gỡ bức tranh xuống khỏi tường.)
- The police took down the suspect. (Cảnh sát đã hạ gục nghi phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Critique (n): lời phê bình (khi mang nghĩa đả kích).
- Throw (n): pha quật ngã (trong đấu vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take down: (đã đề cập ở trên) mang nghĩa gỡ xuống, hạ gục, hoặc ghi chép.
- She took down his phone number. (Cô ấy đã ghi lại số điện thoại của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- "to take someone down a peg": làm ai đó bớt kiêu ngạo.
- His failure in the competition took him down a peg. (Thất bại trong cuộc thi đã làm anh ta bớt kiêu ngạo.)