tectona

tectona

The teak tree, tectona grandis, is prized for its durable timber.

Định nghĩa

Danh từ: - Tên chi thực vật: "Tectona" một chi nhỏ gồm các loài cây thân gỗ nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Đông Nam Á. Chi này nổi tiếng nhất với loài cây tếch (teak), được biết đến với gỗ bền, chịu nước thường được dùng trong đóng tàu, đồ nội thất.

dụ sử dụng
  • loài cây tếch phổ biến nhất trong chi .
  • Gỗ từ chi giá trị cao nhờ độ bền khả năng chống mối mọt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên khoa học: "Tectona" thường được dùng trong phân loại thực vật học để chỉ một chi cụ thể.
    • Các nhà thực vật học đã phân loại cây tếch vào chi Tectona. (Các nhà thực vật học đã phân loại cây tếch vào chi Tectona.)
Biến thể từ gần giống
  • Tectona grandis (danh từ riêng): loài tếch lớn, loài điển hình của chi.
    • Tectona grandis được trồng rộng rãiẤn Độ Đông Nam Á. (Tectona grandis được trồng rộng rãiẤn Độ Đông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Teak: tên thông thường của gỗ từ chi .
  • Cây tếch: tên gọi tiếng Việt cho loài cây thuộc chi .
Các cụm từ liên quan
  • Chi Tectona: cụm từ dùng trong sinh học để chỉ nhóm thực vật này.
    • Chi Tectona chỉ bao gồm ba loài cây gỗ lớn. (Chi Tectona chỉ bao gồm ba loài cây gỗ lớn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tectona".

Từ gần giống

Từ chứa "tectona"