takelma

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Takelma: Chỉ một thành viên của một dân tộc người Mỹ bản địatây nam Oregon, Hoa Kỳ.
    • Ngôn ngữ Takelma: Chỉ một ngôn ngữ thuộc hệ Penutia từng được người Takelma sử dụng.
dụ sử dụng
  • Người Takelma:

    • The Takelma people lived along the Rogue River in Oregon. (Người Takelma từng sống dọc theo sông Rogue ở Oregon.)
    • Many Takelma were forced to relocate to reservations in the 19th century. (Nhiều người Takelma đã bị buộc phải di dời đến các khu bảo tồn vào thế kỷ 19.)
  • Ngôn ngữ Takelma:

    • Takelma is considered an extinct language, with no known living speakers. (Tiếng Takelma được coi một ngôn ngữ đã tuyệt chủng, không còn người nói nào được biết đến.)
    • Linguists study Takelma to understand the Penutian language family. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Takelma để hiểu về hệ ngôn ngữ Penutia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Takelma culture": văn hóa của người Takelma, bao gồm các tập tục, nghi lễ lối sống truyền thống.

    • The Takelma culture was rich with basket weaving and salmon fishing. (Văn hóa Takelma phong phú với nghề đan rổ câu hồi.)
  • "Takelma language documentation": tài liệu hóa ngôn ngữ Takelma, thường được thực hiện bởi các nhà ngôn ngữ học.

    • The Takelma language documentation project aims to preserve what remains of the language. (Dự án tài liệu hóa ngôn ngữ Takelma nhằm bảo tồn những còn lại của ngôn ngữ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Takelman (tính từ): thuộc về người Takelma hoặc ngôn ngữ của họ.
    • The Takelman tribes were part of the larger Penutian-speaking groups. (Các bộ lạc Takelman một phần của các nhóm nói tiếng Penutia lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Native American group: nhóm người Mỹ bản địa (dùng chung, không đặc thù).
  • Penutian language: ngôn ngữ Penutia (chỉ hệ ngôn ngữ, không phải tên riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "Takelma".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Takelma".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

takelma
A linguist studies the Takelma language from a historical document.