declaim

/di'kleim/
Học thuật
Thân thiện
declaim

The orator declaims passionately from the podium.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Nói một cách hùng hồn, diễn thuyết một cách mạnh mẽ đầy cảm xúc: Hành động nói trước công chúng với giọng điệu trang trọng, nhấn mạnh, thường để thể hiện sự phản đối hoặc ủng hộ mạnh mẽ một điều đó.
    • Lớn tiếng chỉ trích, công kích: Nói với thái độ giận dữ, lên án gay gắt một người hoặc một vấn đề.
  2. Ngoại động từ:

    • Ngâm, bình, đọc diễn cảm (thơ, văn...): Đọc to một bài thơ hoặc một đoạn văn với ngữ điệu cảm xúc rõ ràng, như trong một buổi biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • The politician stood on the platform to declaim about social justice. (Chính trị gia đứng trên bục để diễn thuyết hùng hồn về công bằng xã hội.)
    • He declaimed against the new policy during the entire meeting. (Ông ấy lớn tiếng chỉ trích chính sách mới trong suốt cuộc họp.)
  • Ngoại động từ:

    • The actor declaimed the famous soliloquy from Hamlet with great passion. (Diễn viên ngâm bài độc thoại nổi tiếng từ vở Hamlet với đầy đam mê.)
    • She declaimed her poetry at the literary festival. ( ấy đọc diễn cảm thơ của mình tại lễ hội văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to declaim against something/someone": Công khai mạnh mẽ lên án, phản đối điều đó hoặc ai đó.
    • The activist declaimed against environmental destruction. (Nhà hoạt động lên án gay gắt sự tàn phá môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Declamation (danh từ): Bài diễn văn hùng hồn; hành động ngâm thơ, diễn thuyết.
    • His speech was more of a passionate declamation than a calm discussion. (Bài nói của anh ấy giống một bài diễn văn đầy nhiệt huyết hơn một cuộc thảo luận bình tĩnh.)
  • Declamatory (tính từ): Mang tính chất hùng hồn, khoa trương.
    • She used a declamatory style that captivated the audience. ( ấy sử dụng phong cách hùng hồn đã thu hút khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Orate (động từ): Diễn thuyết một cách trang trọng, hùng hồn.
  • Harangue (động từ): Nói một cách giận dữ, gay gắt dài dòng (thường mang nghĩa tiêu cực hơn declaim).
  • Recite (động từ): Đọc thuộc lòng, ngâm (thường dùng cho thơ, văn; ít mang sắc thái hùng hồn mạnh mẽ như declaim).
Từ trái nghĩa
  • Murmur (động từ): Nói lẩm bẩm, thì thầm.
  • Whisper (động từ): Thì thầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "declaim")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "declaim")

declaim

The orator declaims passionately from the podium.

ngoại động từ
  1. bình, ngâm (thơ...)
nội động từ
  1. nói hùng hồn; diễn thuyết hùng hồn
  2. (+ against) thoá mạ, lớn tiếng chửi bới
    • to declaim agianst somebody
      thoá mạ ai

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "declaim"

Từ có nhắc đến "declaim"