takeoff

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự cất cánh: "takeoff" chỉ quá trình máy bay rời khỏi mặt đất bay lên không trung, đặc biệt giai đoạn đầu của chuyến bay.
    • Sự bắt đầu nhanh chóng: "takeoff" cũng có thể chỉ sự khởi đầu mạnh mẽ hoặc nhanh chóng của một hoạt động, sự kiện, hoặc xu hướng.
    • Sự nhại lại, sự bắt chước hài hước: "takeoff" một tác phẩm hoặc hành động bắt chước phong cách của ai đó một cách hài hước hoặc châm biếm.
  2. Động từ (dạng danh từ hóa): Mặc dù "takeoff" chủ yếu danh từ, có thể được dùng như một động từ ghép (to take off) với nghĩa tương tự.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The plane's takeoff was smooth and on time. (Sự cất cánh của máy bay diễn ra êm ái đúng giờ.)
    • The company's sudden takeoff surprised everyone. (Sự bắt đầu nhanh chóng của công ty đã làm mọi người ngạc nhiên.)
    • The comedian did a hilarious takeoff of the politician. (Diễn viên hài đã thực hiện một màn nhại lại chính trị giacùng hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a takeoff on something": một sự nhại lại hoặc bắt chước điều đó.

    • The play is a takeoff on Shakespeare's tragedies. (Vở kịch một sự nhại lại các bi kịch của Shakespeare.)
  • "takeoff speed": tốc độ cất cánh (thuật ngữ hàng không).

    • The pilot calculated the required takeoff speed. (Phi công đã tính toán tốc độ cất cánh cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Take off (động từ): cất cánh; cởi bỏ (quần áo); nghỉ làm.

    • The plane will take off at 3 PM. (Máy bay sẽ cất cánh lúc 3 giờ chiều.)
    • He took off his jacket. (Anh ấy cởi áo khoác ra.)
    • I need to take off a few days for vacation. (Tôi cần nghỉ vài ngày để đi du lịch.)
  • Takeoff point: điểm cất cánh.

    • The runway is the takeoff point for all flights. (Đường băng điểm cất cánh cho tất cả các chuyến bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Departure (sự khởi hành): thường dùng cho máy bay hoặc tàu.
    • The departure of the flight was delayed. (Sự khởi hành của chuyến bay đã bị hoãn.)
  • Mimicry (sự bắt chước): dùng trong ngữ cảnh hài hước.
    • His mimicry of the teacher was spot-on. (Sự bắt chước giáo viên của anh ấy rất chính xác.)
  • Parody (sự nhại lại): tác phẩm hài hước bắt chước phong cách.
    • The movie is a parody of horror films. (Bộ phim một sự nhại lại các phim kinh dị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take off: cất cánh; cởi bỏ; nghỉ làm; bắt đầu thành công.
    • Her career really took off after the award. (Sự nghiệp của ấy thực sự cất cánh sau giải thưởng.)
    • He took off his shoes at the door. (Anh ấy cởi giàycửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Take off like a rocket: cất cánh nhanh như tên lửa (thành công nhanh chóng).
    • The new product took off like a rocket. (Sản phẩm mới đã cất cánh nhanh như tên lửa.)
  • Takeoff and landing: cất cánh hạ cánh (thuật ngữ hàng không).
    • The pilot is trained for smooth takeoffs and landings. (Phi công được huấn luyện để cất cánh hạ cánh êm ái.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

takeoff
The airplane begins its takeoff from the runway.