talion

Học thuật
Thân thiện
talion

Un homme applique la loi du talion en rendant la pareille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hình phạt bằng ngang: Một nguyên tắc hoặc hình phạt cổ xưa, theo đó hình phạt phải tương xứng hoặc giống hệt với tội ác đã gây ra, chẳng hạn như "mắt đền mắt, răng đền răng".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La loi du talion était courante dans les sociétés anciennes. (Luật phạt bằng ngang từng phổ biến trong các xã hội cổ đại.)
    • Il ne s'agit pas d'appliquer un talion barbare, mais de rendre justice. (Đây không phảiáp dụng một hình phạt bằng ngang man rợ, để thực thi công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe du talion": nguyên tắc trả đũa, nguyên tắc công bằng hình sự dựa trên sự tương xứng.

    • Le principe du talion est souvent considéré comme l'origine du droit pénal. (Nguyên tắc trả đũa thường được coi là nguồn gốc của luật hình sự.)
  • "Justice par le talion": côngthông qua sự trừng phạt tương đương.

    • Certains systèmes rejettent la justice par le talion au profit de la réhabilitation. (Một số hệ thống bác bỏ côngkiểu trả đũa để ủng hộ việc cải tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Rétorsion (n.f): sự trả đũa (thường trong quan hệ quốc tế hoặc ngoại giao).
  • Représailles (n.f.pl): các biện pháp trả đũa.
  • Vengeance (n.f): sự trả thù (mang tính cá nhân hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Châtiment équivalent: hình phạt tương đương.
  • Loi du talion: luật phạt bằng ngang (cụm từ cố định).
Thành ngữ liên quan
  • Œil pour œil, dent pour dent: mắt đền mắt, răng đền răng (thành ngữ diễn đạt nhất nguyên tắc "talion").
    • Il ne faut pas toujours appliquer la règle de l'œil pour œil, dent pour dent. (Không phải lúc nào cũng nên áp dụng quy tắc mắt đền mắt, răng đền răng.)
talion

Un homme applique la loi du talion en rendant la pareille.

danh từ giống đực
  1. (từ ; nghĩa ) hình phạt bằng ngang
    • Loi du talion
      luật phạt bằng ngang
  2. (nghĩa bóng) đòn ăn miếng trả miếng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "talion"