talion

danh từ giống đực
  1. (từ ; nghĩa ) hình phạt bằng ngang
    • Loi du talion
      luật phạt bằng ngang
  2. (nghĩa bóng) đòn ăn miếng trả miếng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "talion"

talion
Un homme applique la loi du talion en rendant la pareille.