tall oil
Định nghĩa
Danh từ: - Dầu tall (dầu thông): "tall oil" là một loại dầu thu được từ bột gỗ trong quá trình sản xuất giấy, thường được sử dụng để làm xà phòng, chất bôi trơn hoặc các sản phẩm hóa chất khác.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy chiết xuất dầu tall từ bột gỗ trong quá trình sản xuất giấy.)
- (Dầu tall thường được sử dụng trong sản xuất xà phòng và chất bôi trơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Crude tall oil": dầu tall thô, chưa qua tinh chế.
- Crude tall oil contains various fatty acids and resins. (Dầu tall thô chứa nhiều axit béo và nhựa khác nhau.)
"Refined tall oil": dầu tall đã được tinh chế, dùng trong các ứng dụng công nghiệp cao hơn.
- Refined tall oil is used as an emulsifier in paints. (Dầu tall tinh chế được dùng làm chất nhũ hóa trong sơn.)
Biến thể và từ gần giống
Tall oil fatty acid (n): axit béo dầu tall, một thành phần chính của dầu tall.
- Tall oil fatty acids are used in the production of detergents. (Axit béo dầu tall được sử dụng trong sản xuất chất tẩy rửa.)
Tall oil rosin (n): nhựa thông dầu tall, dùng trong sản xuất keo dán và mực in.
- Tall oil rosin is a key ingredient in some adhesives. (Nhựa thông dầu tall là thành phần chính trong một số loại keo dán.)
Từ đồng nghĩa
- Liquid rosin: nhựa thông lỏng (thường dùng để chỉ dầu tall khi ở dạng lỏng).
- Wood oil: dầu gỗ (một tên gọi khác, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Derive from: bắt nguồn từ.
- Tall oil is derived from wood pulp. (Dầu tall bắt nguồn từ bột gỗ.)
- Extract from: chiết xuất từ.
- They extract tall oil from the byproducts of paper manufacturing. (Họ chiết xuất dầu tall từ các sản phẩm phụ của sản xuất giấy.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tall oil" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.