talmudique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) kinh Tan-mút: Từ này dùng để mô tả những gì liên quan đến bộ kinh Tan-mút (Talmud) của đạo Do Thái, bao gồm nội dung, phương pháp luận, phong cách lập luận hoặc truyền thống học thuật của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une interprétation talmudique de ce texte est très complexe. (Một cách diễn giải theo kiểu kinh Tan-mút về văn bản này rất phức tạp.)
- Il a une connaissance approfondie des débats talmudiques. (Anh ấy có hiểu biết sâu sắc về các cuộc tranh luận trong kinh Tan-mút.)
- Ce raisonnement très talmudique m'échappe. (Lối lập luận rất kiểu Tan-mút này khiến tôi không hiểu nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa mở rộng (trong ngữ cảnh không tôn giáo): Đôi khi từ này được dùng một cách ẩn dụ để mô tả một lối tranh luận, lập luận hoặc phân tích cực kỳ chi tiết, tỉ mỉ, phức tạp và có vẻ rườm rà, giống như phong cách của các học giả kinh Tan-mút.
- Ne sois pas si talmudique dans ton analyse, va à l'essentiel ! (Đừng có phân tích kiểu Tan-mút như vậy, hãy đi vào trọng tâm đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Talmud (danh từ riêng): Kinh Tan-mút, bộ kinh điển quan trọng của Do Thái giáo.
- Talmudiste (danh từ): Nhà nghiên cứu kinh Tan-mút, học giả chuyên về kinh Tan-mút.
Từ đồng nghĩa
- Rabbinique (thuộc về giáo sĩ Do Thái, thường liên quan chặt chẽ đến truyền thống kinh Tan-mút).
- CasuisƟque (theo chủ nghĩa vụn vặt, hay xét nét từng chi tiết nhỏ - thường mang nghĩa tiêu cực hơn, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh với lối tranh luận tỉ mỉ của kinh Tan-mút).
Lưu ý sử dụng
- Từ này trước hết và chủ yếu mang ý nghĩa tôn giáo và học thuật, liên quan trực tiếp đến Do Thái giáo.
- Khi được dùng theo nghĩa mở rộng (ẩn dụ) trong ngôn ngữ thông tục, nó thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc mỉa mai, chỉ sự rắc rối, quá câu nệ vào chi tiết. Cần thận trọng với sắc thái này.
tính từ
- (thuộc) kinh tan-mút (đạo Do Thái)