talon

/'tælən/
Học thuật
Thân thiện
talon

An eagle grasps a branch with its powerful talon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Móng vuốt sắc nhọn, đặc biệt của các loài chim săn mồi: "talon" móng chân dài, cong cực kỳ sắc nhọn, được tìm thấycác loài chim như đại bàng, chim ưng, diều hâu, dùng để bắt giữ con mồi.
    • Phần gốc (của một tờ biên lai, séc...): Trong ngữ cảnh hành chính hoặc tài chính , "talon" có thể chỉ phần gốc còn lại của một cuống séc hoặc biên lai sau khi các phần khác đã được ra để sử dụng.
    • Bài chia còn (trong một bộ bài): Trong một số trò chơi bài, "talon" có thể chỉ phần bài còn lại sau khi đã chia cho người chơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính - móng vuốt chim):

    • The eagle gripped the fish tightly in its powerful talons. (Con đại bàng nắm chặt con trong những chiếc móng vuốt mạnh mẽ của .)
    • We could see the owl's sharp talons as it landed on the branch. (Chúng tôi có thể nhìn thấy những móng vuốt sắc nhọn của con khi đậu xuống cành cây.)
  • Danh từ (nghĩa ít phổ biến hơn):

    • He kept the talon of the cheque as proof of payment. (Anh ấy giữ phần gốc của tờ séc làm bằng chứng thanh toán.)
    • After dealing the cards, a small talon remained in the center of the table. (Sau khi chia bài, một phần bài nhỏ còn nằmgiữa bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the talons of": Trong sự kiểm soát hoặc nắm giữ của một thế lực mạnh mẽ hoặc nguy hiểm (dùng theo nghĩa ẩn dụ từ móng vuốt chim săn mồi).
    • The small country was caught in the talons of the larger empire. (Đất nước nhỏ bé bị mắc kẹt trong móng vuốt của đế chế lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Claw (n): Móng vuốt nói chung (của động vật như mèo, cua, hoặc chim). "Talon" một loại "claw" đặc biệt, chuyên biệt cho chim săn mồi.
  • Nail (n): Móng (của người hoặc một số động vật linh trưởng), thường không cong sắc như "talon".
Từ đồng nghĩa
  • Claw: Móng vuốt.
  • Pounce: Vuốt (thường dùng cho động vật, đặc biệt mèo lớn, nhưng đôi khi cũng dùng cho chim trong thơ ca).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "talon")

Thành ngữ liên quan
  • To show one's talons: Thể hiện sự hung hãn, ý định tấn công hoặc sức mạnh thực sự (xuất phát từ hình ảnh chim săn mồi xòe móng vuốt).
    • During the negotiation, the company finally showed its talons and made a very aggressive demand. (Trong cuộc đàm phán, công ty cuối cùng đã thể hiện bộ mặt thật đưa ra một yêu cầu rất hung hăng.)
talon

An eagle grasps a branch with its powerful talon.

danh từ
  1. móng, vuốt (chim mồi)
  2. gốc (biên lai, séc...)
  3. bài chia còn

Từ chứa "talon"