talon

/'tælən/
danh từ
  1. móng, vuốt (chim mồi)
  2. gốc (biên lai, séc...)
  3. bài chia còn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "talon"

talon
An eagle grasps a branch with its powerful talon.