talonnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thúc gót (ngựa): Hành động dùng gót chân hoặc vật gì đó để thúc, đẩy cho ngựa tiến lên.
- Sự thôi thúc (của chủ nợ): (Nghĩa bóng, ít dùng) Hành động liên tục và gấp gáp đòi hỏi, thúc giục, thường là để đòi nợ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le talonnement du cavalier a fait avancer le cheval. (Việc thúc gót của người kỵ sĩ đã khiến con ngựa tiến lên.)
- Il a subi le talonnement incessant de ses créanciers. (Anh ta phải chịu sự thôi thúc không ngừng của các chủ nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être soumis au talonnement": Bị thúc ép, bị đòi hỏi liên tục.
- L'entreprise est soumise au talonnement de ses investisseurs. (Công ty đang bị các nhà đầu tư thúc ép.)
Biến thể và từ gần giống
- Talonnade (n.f): Cú thúc gót; (thể thao) cú đá gót.
- Talonnier (n.m): Người thúc gót (ngựa); (nghĩa cũ) người đòi nợ.
- Talonnage (n.m): (Kỹ thuật) Sự gia công gót (bánh răng).
Từ đồng nghĩa
- Pression: Áp lực, sự thúc ép.
- Harcèlement: Sự quấy rầy, sự theo đuổi dai dẳng (để đòi hỏi).
- Aiguillonnement: Sự thúc giục, kích thích (nghĩa bóng).
danh từ giống đực
- sự thúc gót (ngựa)
- sự thôi thúc (của chủ nợ.)