talquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xoa bột tan, rắc bột tan: Hành động thoa, rắc hoặc phủ bột tan (bột talc) lên một bề mặt, thườngda người, để làm khô, chống ẩm hoặc tạo cảm giác mịn màng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Après le bain, elle a talqué le bébé pour éviter les irritations. (Sau khi tắm, ấy đã xoa bột tan cho em bé để tránh bị hăm.)
    • Les gymnastes talquent souvent leurs mains avant de monter aux agrès. (Các vận động viên thể dục dụng cụ thường xoa bột tan lên tay trước khi lên dụng cụ.)
    • Pour protéger la peau contre la transpiration, il est recommandé de talquer les pieds. (Để bảo vệ da khỏi mồ hôi, người ta khuyên nên rắc bột tan vào chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "talquer abondamment": xoa/rắc nhiều bột tan.

    • Le lutteur a talqué abondamment son corps avant le combat. (Đô vật đã xoa rất nhiều bột tan lên người trước trận đấu.)
  • "se faire talquer": được xoa bột tan (dạng bị động/phản thân).

    • Avant le spectacle, les danseurs se font talquer dans les coulisses. (Trước buổi biểu diễn, các vũ công được xoa bột tan trong hậu trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Talc (danh từ giống đực): bột tan, phấn rôm.

    • Le talc est une poudre très fine. (Bột tanmột loại bột rất mịn.)
  • Talqueux, talqueuse (tính từ): tính chất như bột tan, chứa bột tan.

    • Une texture talqueuse. (Một kết cấu mịn như bột tan.)
Từ đồng nghĩa
  • Poudrer (avec du talc): phủ bột (bằng bột tan).
  • Saupoudrer (de talc): rắc lên (bằng bột tan).
Các cụm từ liên quan
  • Talquer une surface: xoa bột tan lên một bề mặt.
    • Il faut talquer la table de billard pour que les billes glissent mieux. (Cần phải xoa bột tan lên mặt bàn bida để các bi lăn trơn hơn.)
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. xoa bột tan, rắc bột tan

Từ gần giống