talocher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bợp tai, tát tai: Hành động đánh nhẹ vào hoặc tai ai đó, thường với bàn tay mở, mang tính chất nhắc nhở, trừng phạt nhẹ hoặc đùa cợt một cách thân mật. Từ này sắc thái thân mật, suồng sã.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a taloché son petit frère pour lui apprendre à ne pas mentir. (Anh ấy bợp tai đứa em trai để dạy không được nói dối.)
    • Arrête de faire le bêtises ou je vais te talocher ! (Ngừng nghịch ngợm lại không tao bợp tai mày đấy!)
    • Les deux amis rigolaient, l'un a taloché l'autre sur l'épaule. (Hai người bạn cười đùa, một người tát nhẹ lên vai người kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire talocher": Bị bợp tai, bị tát.
    • Il s'est fait talocher par son père après l'incident. ( bị bợp tai bởi bố sau sự việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Talon (danh từ): Gót chân. (Không phải biến thể trực tiếp nhưng chung gốc từ).
  • Gifler (ngoại động từ): Tát, vả (mạnh hơn ít thân mật hơn ).
  • Donner une tape (cụm từ): Vỗ nhẹ, tát nhẹ (có thể thân mật hoặc trừng phạt).
Từ đồng nghĩa
  • Donner une claque: Tát, bạt tai.
  • Taper: Đập nhẹ, vỗ (có thể dùng theo nghĩa tương tự trong ngữ cảnh thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

ngoại động từ
  1. (thân mật) bợp tai
    • Talocher un enfant
      bợp tai một đứa trẻ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "talocher"