tam cấp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bậc thềm ba cấp: Chỉ một kiến trúc gồm ba bậc thang liên tiếp, thường dẫn lên cửa chính của một ngôi nhà, dinh thự, đền đài hoặc lăng mộ.
- Môn điền kinh "nhảy ba bước": Trong thể thao, đây là tên gọi khác của môn nhảy ba bước (triple jump), một nội dung điền kinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Kiến trúc):
- Ngôi đình cổ có tam cấp bằng đá xanh dẫn lên sân chính.
- Khách bước lên tam cấp để vào trong phòng khách.
- Danh từ (Thể thao):
- Vận động viên đã giành huy chương vàng ở nội dung tam cấp.
- Anh ấy đang luyện tập kỹ thuật chạy đà cho môn tam cấp.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xây mộ tam cấp": Cách nói chỉ việc xây dựng phần mộ có ba bậc thang.
- Theo phong tục, ngôi mộ cổ được xây mộ tam cấp rất vững chãi.
- "Nhảy tam cấp": Hành động nhảy qua ba bậc thang liền một lúc, thường là trò chơi của trẻ em.
- Bọn trẻ thi nhau nhảy tam cấp trước thềm nhà.
Biến thể và từ gần giống
- Thềm nhà (n): Phần nền cao, thường có bậc thang, ở phía trước cửa ra vào.
- Bậc thang (n): Từng cấp để bước lên hoặc xuống.
- Nhảy ba bước (n): Tên gọi khác, phổ biến hơn trong thể thao hiện đại, cho môn điền kinh "tam cấp".
Từ đồng nghĩa
- Bậc tam cấp (n): Cách nói đầy đủ hơn, nhấn mạnh vào số bậc.
- Perron (n): Từ mượn tiếng Pháp, chỉ bậc thềm lối vào (thường có mái che).
Thành ngữ liên quan
(Từ "tam cấp" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cách dùng của nó chủ yếu mang tính miêu tả trực tiếp như đã nêu ở trên.)
- Có ba bậc : Xây mộ tam cấp. Nhảy tam cấp. Môn điền kinh nhảy ba bước liền.