tam cấp

  1. ba bậc : Xây mộ tam cấp. Nhảy tam cấp. Môn điền kinh nhảy ba bước liền.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tam cấp"

tam cấp
Một vận động viên đang thực hiện động tác nhảy tam cấp trên đường chạy.