tam sao thất bản

Học thuật
Thân thiện
tam sao thất bản

Tài liệu cổ bị tam sao thất bản qua nhiều lần sao chép.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Sự sai lệch, thất thoát nội dung qua nhiều lần sao chép, truyền miệng: "Tam sao thất bản" một thành ngữ Hán Việt dùng để chỉ hiện tượng một thông tin, văn bản hoặc câu chuyện bị thay đổi, sai lệch so với bản gốc sau nhiều lần được sao chép, ghi chép lại hoặc truyền miệng từ người này sang người khác.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Câu chuyện cổ tích qua nhiều đời kể lại đã bị tam sao thất bản, chi tiết khác đi nhiều. (Câu chuyện cổ tích qua nhiều đời kể lại đã bị sai lệch, chi tiết khác đi nhiều.)
    • Bản thảo này đã qua tay nhiều người chép tay, rất dễ xảy ra tình trạng tam sao thất bản. (Bản thảo này đã qua tay nhiều người chép tay, rất dễ xảy ra tình trạng thông tin bị sai lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để cảnh báo về độ tin cậy của thông tin: Thành ngữ này thường được dùng để nhấn mạnh sự không đáng tin cậy của một thông tin đã qua nhiều khâu trung gian.
    • Tin đồn đó chắc chắn đã tam sao thất bản, đừng vội tin. (Tin đồn đó chắc chắn đã bị sai lệch qua nhiều người kể, đừng vội tin.)
  • Dùng trong phê bình, nghiên cứu văn bản: Được sử dụng khi so sánh, đối chiếu các bản sao với bản gốc để chỉ ra lỗi sai.
    • Các nhà nghiên cứu phải đối chiếu nhiều bản chép tay để hạn chế tối đa hiện tượng tam sao thất bản. (Các nhà nghiên cứu phải đối chiếu nhiều bản chép tay để hạn chế tối đa hiện tượng thông tin bị sai lệch.)
Biến thể từ gần giống
  • Truyền miệng (động từ, cụm từ): Phương thức truyền đạt thông tin bằng lời nói, dễ dẫn đến sai lệch.
  • Sai lệch (tính từ/động từ): Không còn đúng với cái gốc ban đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Bóp méo sự thật: Làm cho sự thật bị biến dạng, không còn nguyên vẹn.
  • Thất truyền: Bị mất mát, không còn lưu giữ được nguyên bản (thường chỉ một kỹ năng, bí quyết).
Giải thích thành ngữ
  • Nghĩa đen (từ Hán Việt):
    • "Tam": ba, số ba (chỉ số nhiều).
    • "Sao": sao chép, chép lại.
    • "Thất": mất, thất thoát.
    • "Bản": bản gốc, văn bản.
    • Nghĩa đen: "Sao chép ba lần thì mất bản gốc", nhấn mạnh chỉ cần qua vài lần sao chép thì nội dung đã không còn nguyên vẹn.
Lưu ý sử dụng
  • Thành ngữ này chủ yếu được dùng như một khái niệm để mô tả một hiện tượng, thường đứngvị trí chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
  • thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự đáng tiếc khi thông tin gốc bị biến đổi.
tam sao thất bản

Tài liệu cổ bị tam sao thất bản qua nhiều lần sao chép.

  1. Nói tài liệu chép đi chép lại nhiều lần không còn thật đúng với nguyên văn nữa.

Proverbs and Idioms