tamarin

Học thuật
Thân thiện
tamarin

Le tamarin pend de la branche de l'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Khỉ vuốt tay: Một loài khỉ nhỏ thuộc họ Callitrichidae, nguồn gốc từ Trung Nam Mỹ, thường bộ lông sặc sỡ móng vuốt thay vì móng tay phẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tamarin est un petit primate arboricole. (Khỉ vuốt taymột loài linh trưởng nhỏ sống trên cây.)
    • Nous avons vu un tamarin lion à tête dorée au zoo. (Chúng tôi đã thấy một con khỉ vuốt tay sư tử đầu vàngsở thú.)
    • Les tamarins se nourrissent principalement de fruits et d'insectes. (Khỉ vuốt tay ăn chủ yếutrái cây côn trùng.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tamarin" trong tiếng Phápdanh từ giống đực. Khi sử dụng, cần chú ý đến sự hòa hợp giới tính với các mạo từ tính từ đi kèm (ví dụ: un tamarin, le tamarin, ce tamarin est petit).
  • Cần phân biệt từ "tamarin" (khỉ) với từ "tamarind" (quả/cây me) đâyhai từ hoàn toàn khác nhau, chỉ khác nhau một chữ cái 'd' ở cuối.
Biến thể từ liên quan
  • Tamarin-lion (n.m): Khỉ vuốt tay sư tử (một chi khỉ vuốt tay đặc biệt bờm lông quanh mặt).
  • Ouistiti (n.m): Khỉ marmoset (một loài linh trưởng nhỏ khác cùng họ với khỉ vuốt tay, đôi khi được dùng thay thế trong ngôn ngữ thông tục).
Từ đồng nghĩa
  • Petit singe d'Amérique du Sud: Khỉ nhỏ Nam Mỹ (cách gọi mô tả chung).
tamarin

Le tamarin pend de la branche de l'arbre.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) me (quả, cây)
  2. cây liễu bách
  3. (động vật học) khỉ vuốt tay

Từ gần giống

Từ chứa "tamarin"

Từ có nhắc đến "tamarin"