tamarinier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây me: Một loại cây nhiệt đới, thường được trồng để lấy quả. Quả của nó có vị chua và thường được sử dụng trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tamarinier produit des fruits acides. (Cây me cho ra quả có vị chua.)
- Nous nous sommes reposés à l'ombre du vieux tamarinier. (Chúng tôi đã nghỉ ngơi dưới bóng cây me cổ thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bois de tamarinier": gỗ cây me.
- Ce meuble est fabriqué en bois de tamarinier. (Chiếc bàn này được làm từ gỗ cây me.)
Biến thể và từ gần giống
- Tamarine (danh từ giống cái): quả me.
- J'ai acheté des tamarines au marché. (Tôi đã mua một ít quả me ở chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Arbre à tamarin: cây me (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây me