tambouriner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • liên hồi, đập liên tục (tạo ra âm thanh như tiếng trống): Hành động tạo ra một chuỗi âm thanh nhanh, đều đặn lặp đi lặp lại, giống như tiếng trống.
    • (Từ ) Đánh trống, chơi trống con: Hành động biểu diễn bằng cách đánh trống.
  2. Ngoại động từ:

    • Đánh nhịp bằng trống: Sử dụng tiếng trống để giữ nhịp hoặc tạo nhịp điệu cho một hoạt động.
    • Rêu rao, khua chuông (về điều đó): Lan truyền một tin tức hoặc thông tin một cách ồn ào, lặp đi lặp lại thường không chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • La pluie tambourine sur les vitres. (Mưa liên hồi vào cửa kính.)
    • Il tambourine des doigts sur la table en réfléchissant. (Anh ấy ngón tay lên bàn khi đang suy nghĩ.)
  • Ngoại động từ:

    • Le chef tambourinait le rythme pour motiver les rameurs. (Người chỉ huy đánh nhịp bằng trống để cổ vũ những người chèo thuyền.)
    • Ils ont tambouriné cette rumeur dans tout le village. (Họ đã rêu rao tin đồn đó khắp cả làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tambouriner à la porte": cửa liên hồi, đập cửa dồn dập.

    • Le facteur tambourinait à la porte pour livrer un colis urgent. (Người đưa thư cửa dồn dập để giao một bưu kiện khẩn cấp.)
  • "Se tambouriner la tête contre les murs" (nghĩa bóng): Vò đầu bứt tai, cảm thấy bế tắc thất vọng.

    • Face à ce problème, il avait envie de se tambouriner la tête contre les murs. (Trước vấn đề này, anh ta muốn vò đầu bứt tai.)
Biến thể từ liên quan
  • Tambour (danh từ): Cái trống.
  • Tambourinage (danh từ): Hành động liên hồi, tiếng liên hồi.
  • Tambourineur / Tambourinaire (danh từ): Người đánh trống.
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ (): (đập, nện), (đánh, ), (đánh trống).
  • Ngoại động từ (rêu rao): (buôn chuyện, đồn thổi), (lan truyền), (la toáng lên).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est connu comme le loup blanc, tout le monde le tambourine": Điều đó phổ biến như chó sói trắng, mọi người đều rêu rao về (ám chỉ một tin tức đã quá phổ biến, ai cũng biết).
nội động từ
  1. ,
    • La pluie tambourine sur les vitres
      mưa vào cửa kính
  2. (từ ; nghĩa ) đánh trống, đánh trống con
ngoại động từ
  1. đánh nhịp bằng trống
    • Tambouriner une marche
      đánh nhịp cuộc diễu hành bằng trống
  2. rêu rao, khua chuông về
    • Tambouriner une nouvelle
      khua chuông về một tin

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tambouriner"