tambourineur

Học thuật
Thân thiện
tambourineur

Le tambourineur joue de son instrument dans un défilé de rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đánh trống con: Từ này chỉ một người (nam) chơi nhạc cụ gọi là "tambourin" (trống con).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tambourineur anime la fête avec son rythme entraînant. (Người đánh trống con làm sống động bữa tiệc với nhịp điệu sôi động của mình.)
    • Dans ce tableau, on voit un tambourineur accompagnant des danseurs. (Trong bức tranh này, chúng ta thấy một người đánh trống con đang đệm nhạc cho các vũ công.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ tambourineurmột từ hiếm gặp ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như (người chơi trống con).
  • Từ nàydanh từ giống đực. Dạng giống cái tương ứngtambourineuse.
Biến thể từ liên quan
  • Tambourineuse (n.f): Người đánh trống con (nữ).
  • Tambourin (n.m): Trống con (nhạc cụ).
  • Joueur de tambourin (n.m): Người chơi trống con (cách diễn đạt thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Joueur de tambourin: Người chơi trống con.
tambourineur

Le tambourineur joue de son instrument dans un défilé de rue.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) người đánh trống con

Từ gần giống