tamperer

/'tæmpərə/
Học thuật
Thân thiện
tamperer

A tamperer attempted to bribe the official with a briefcase of cash.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mua chuộc, người đút lót: Một người cố tình can thiệp vào một quá trình, hệ thống hoặc con người một cách trái phép hoặc bất hợp pháp, thường bằng cách đưa hối lộ hoặc dùng ảnh hưởng không chính đáng để thay đổi kết quả.
    • Người giả mạo (giấy tờ): Một người can thiệp trái phép vào tài liệu, bằng chứng hoặc đồ vật, thường để làm sai lệch thông tin hoặc làm hỏng chức năng của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The election was compromised by a tamperer who bribed officials. (Cuộc bầu cử đã bị tổn hại bởi một kẻ mua chuộc đã hối lộ các quan chức.)
    • A skilled tamperer had altered the dates on the legal documents. (Một kẻ giả mạo lành nghề đã thay đổi ngày tháng trên các tài liệu pháp .)
    • The police are looking for the tamperer who interfered with the evidence. (Cảnh sát đang tìm kiếm kẻ đã can thiệp vào bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An expert tamperer": Một kẻ giả mạo chuyên nghiệp, lành nghề.

    • The forgeries were so perfect that only an expert tamperer could have made them. (Các bản giả mạo hoàn hảo đến mức chỉ một kẻ giả mạo chuyên nghiệp mới có thể làm ra chúng.)
  • "To be accused as a tamperer": Bị buộc tội kẻ mua chuộc/giả mạo.

    • The clerk was accused as a tamperer for changing the financial records. (Nhân viên văn phòng đó bị buộc tội kẻ giả mạo đã thay đổi hồ sơ tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Tamper (động từ): Can thiệp trái phép, giả mạo, mua chuộc.

    • It is illegal to tamper with official seals. (Can thiệp vào con dấu chính thức phạm pháp.)
  • Tampering (danh từ): Hành động can thiệp trái phép, sự giả mạo.

    • Evidence tampering is a serious crime. (Giả mạo bằng chứng một tội nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Briber: Kẻ hối lộ, người đút lót.
  • Falsifier: Người làm giả, người xuyên tạc.
  • Meddler: Kẻ can thiệp vào việc người khác (nghĩa rộng hơn, ít chỉ tính pháp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'tamperer' danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan 'to tamper with'.) - To tamper with something: Can thiệp trái phép vào cái đó. - Someone had tampered with the lock on the door. (Ai đó đã can thiệp trái phép vào ổ khóa cửa.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'tamperer')

tamperer

A tamperer attempted to bribe the official with a briefcase of cash.

danh từ
  1. người mua chuộc, người đút lót
  2. người giả mạo (giấy tờ)

Từ gần giống