temperer

/'tempərə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ tôi (kim loại): Một người thực hiện công việc tôi luyện kim loại, đặc biệt sắt hoặc thép, để cải thiện độ cứng độ bền của chúng.
    • Người nhào trộn (vật liệu): Một người nhiệm vụ trộn pha chế các vật liệu như hồ, vữa hoặc đất sét để đạt được độ đặc tính chất mong muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The temperer carefully heated and cooled the steel blade to achieve the perfect hardness. (Người thợ tôi cẩn thận nung nóng làm nguội lưỡi thép để đạt được độ cứng hoàn hảo.)
    • A skilled temperer is essential for preparing the mortar used in traditional bricklaying. (Một người nhào trộn lành nghề rất cần thiết để chuẩn bị vữa dùng trong việc xây gạch truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master temperer": thợ tôi bậc thầy.
    • He was known as a master temperer of swords, creating legendary weapons. (Ông ấy được biết đến như một thợ tôi kiếm bậc thầy, tạo ra những thanh kiếm huyền thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Temper (động từ): tôi luyện, nhào trộn; điều chỉnh, làm dịu.

    • Tempering steel requires precise control of temperature. (Việc tôi luyện thép đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác.)
    • She tempered her criticism with words of encouragement. ( ấy làm dịu lời chỉ trích bằng những lời động viên.)
  • Tempered (tính từ): đã được tôi luyện; đã được điều chỉnh.

    • Tempered glass is much stronger than regular glass. (Kính đã tôi luyện bền hơn nhiều so với kính thông thường.)
    • He spoke in a tempered tone. (Anh ấy nói với một giọng điệu ôn hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Hardener (n): người/chất làm cứng (thường dùng cho vật liệu, ít dùng cho người).
  • Mixer (n): người trộn, máy trộn (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong xây dựng/thủ công).
danh từ
  1. (kỹ thuật) thợ tôi (sắt, thép)
  2. người nhào trộn (hồ, vữa)

Từ gần giống