tampering
/'tæmpəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự can thiệp trái phép, sự giả mạo: Hành động thay đổi, chỉnh sửa hoặc xử lý một thứ gì đó một cách bí mật, trái phép hoặc có chủ đích xấu, thường làm sai lệch tính nguyên bản, chân thực hoặc hoạt động bình thường của nó.
- Sự mua chuộc, sự đút lót: Hành động cố gắng ảnh hưởng một cách bất hợp pháp hoặc không trung thực đến một người (như nhân chứng) hoặc một quá trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The investigation found evidence of tampering with the security camera footage. (Cuộc điều tra phát hiện bằng chứng về việc giả mạo cảnh quay camera an ninh.)
- Tampering with the evidence is a serious crime. (Việc can thiệp vào bằng chứng là một tội nghiêm trọng.)
- The election results were questioned due to allegations of voter tampering. (Kết quả bầu cử bị nghi ngờ do những cáo buộc về sự can thiệp vào cử tri.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tampering with": Cụm từ phổ biến nhất, luôn đi kèm với giới từ "with" để chỉ đối tượng bị can thiệp.
- He was accused of tampering with the car's brakes. (Anh ta bị buộc tội can thiệp vào phanh xe.)
- "Witness tampering": Một thuật ngữ pháp lý chỉ hành vi đe dọa hoặc mua chuộc nhân chứng để thay đổi lời khai.
- The prosecutor charged the suspect with witness tampering. (Công tố viên đã truy tố nghi phạm về tội mua chuộc nhân chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tamper (động từ): Can thiệp trái phép, giả mạo.
- Do not tamper with this seal. (Không được làm hỏng niêm phong này.)
- Tamper-proof (tính từ): Được thiết kế để chống lại sự can thiệp trái phép.
- The medicine bottle has a tamper-proof cap. (Chai thuốc có nắp chống giả mạo.)
Từ đồng nghĩa
- Interference: Sự can thiệp (mang tính chung chung hơn, có thể hợp pháp hoặc bất hợp pháp).
- Falsification: Sự làm giả, sự xuyên tạc (nhấn mạnh đến việc làm sai sự thật).
- Meddling: Sự can thiệp, xía vào (thường không được mời, gây khó chịu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tamper with: Can thiệp, giả mạo, làm hỏng (một thứ gì đó).
- It is illegal to tamper with an electricity meter. (Can thiệp vào công tơ điện là bất hợp pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tampering")
danh từ
- sự lục lọi, sự xáo trộn, sự làm lộn xộn
- sự mua chuộc, sự đút lót (nhân chứng...)
- sự giả mạo, sự làm giả (giấy tờ)