meddling
/'medliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự can thiệp không mời, sự xen vào: Hành động can thiệp vào công việc hoặc vấn đề của người khác một cách không cần thiết, thường khi không được yêu cầu và gây khó chịu.
- Sự lăng xăng quấy rầy: Hành động tham gia một cách phiền phức vào việc riêng tư của người khác.
Tính từ:
- Hay xen vào, thích can thiệp: Dùng để mô tả một người hoặc hành động có xu hướng can thiệp không đúng chỗ vào công việc của người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I resent your constant meddling in my personal affairs. (Tôi phản đối việc anh liên tục xen vào chuyện cá nhân của tôi.)
- The company's problems were made worse by outside meddling. (Những vấn đề của công ty trở nên tồi tệ hơn do sự can thiệp từ bên ngoài.)
Tính từ:
- She has a meddling nature and is always giving unsolicited advice. (Cô ấy có bản tính hay xen vào và luôn đưa ra lời khuyên không được yêu cầu.)
- We don't need any meddling neighbors telling us how to raise our children. (Chúng tôi không cần những người hàng xóm hay can thiệp bảo chúng tôi phải nuôi dạy con cái thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be accused of meddling": bị buộc tội can thiệp.
- The government was accused of meddling in the judicial process. (Chính phủ bị buộc tội can thiệp vào quá trình tư pháp.)
"to stop one's meddling": ngừng việc xen vào.
- I wish he would stop his meddling and let us handle it. (Tôi ước gì anh ta ngừng việc xen vào và để chúng tôi tự giải quyết.)
Biến thể và từ gần giống
Meddlesome (tính từ): hay xen vào, lăng xăng. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến của "meddling" khi dùng làm tính từ.
- He's a meddlesome old man who knows everyone's business. (Ông ta là một người đàn ông lớn tuổi lăng xăng, người biết chuyện của tất cả mọi người.)
Meddle (động từ): xen vào, can thiệp.
- It's best not to meddle in their family disputes. (Tốt nhất là đừng xen vào những cuộc tranh cãi gia đình của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Interfering (tính từ/danh từ): can thiệp, xen vào.
- Intrusive (tính từ): xâm phạm, xâm nhập.
- Officious (tính từ): lăng xăng, hay dính vào việc người khác (mang sắc thái tiêu cực về một người lạm dụng quyền hạn nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Meddle in/with: xen vào, can thiệp vào (điều gì).
- You have no right to meddle in my decisions. (Anh không có quyền xen vào các quyết định của tôi.)
- Someone has been meddling with the lock; it's broken. (Ai đó đã can thiệp/táy máy vào ổ khóa; nó bị hỏng rồi.)
Thành ngữ liên quan
- To stick/poke one's nose into something: (nghĩa bóng) xen mũi vào việc gì. Đây là một thành ngữ diễn đạt ý "meddling" một cách sinh động.
- She's always poking her nose into other people's business. (Cô ta lúc nào cũng xen mũi vào chuyện của người khác.)
danh từ
- sự xen vào việc người khác, sự can thiệp vào việc người khác; sự lăng xăng quấy rầy
tính từ
- (như) meddlersome