tamtam
/'tɔmtɔm/ Cách viết khác : (tamtam) /'tæmtæm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trống cơm: Một loại nhạc cụ gõ có nguồn gốc từ châu Á, thường có hình dạng giống như một cái nồi bằng kim loại và được chơi bằng dùi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The deep, resonant sound of the tamtam echoed through the concert hall. (Âm thanh trầm, vang vọng của chiếc trống cơm vang khắp khán phòng hòa nhạc.)
- The composer included a part for the tamtam in the symphony's dramatic finale. (Nhà soạn nhạc đã đưa phần dành cho trống cơm vào đoạn kết kịch tính của bản giao hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong dàn nhạc giao hưởng phương Tây, tamtam là một nhạc cụ bộ gõ quan trọng, thường được dùng để tạo hiệu ứng âm thanh mạnh mẽ, kịch tính hoặc bí ẩn.
- A single strike on the tamtam can signal a moment of great tension or climax. (Một cú đánh duy nhất vào trống cơm có thể báo hiệu một khoảnh khắc căng thẳng hoặc cao trào.)
Biến thể và từ gần giống
- Gong (n): Cồng, chiêng. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất với tamtam, thường được dùng thay thế cho nhau, mặc dù trong ngữ cảnh âm nhạc học, tamtam thường chỉ loại cồng không có núm (flat gong) có âm thanh không xác định cao độ.
- Percussion instrument (n): Nhạc cụ gõ.
Từ đồng nghĩa
- Gong: Cồng, chiêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'tamtam' một cách riêng biệt)
danh từ
- cái trống cơm