tomtom

/'tɔmtɔm/ Cách viết khác : (tamtam) /'tæmtæm/
Học thuật
Thân thiện
tomtom

A musician plays a steady rhythm on a small tomtom drum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trống cơm: Một loại nhạc cụ , thường hình trụ, với mặt trống làm bằng da căng, được chơi bằng tay. thường gắn liền với âm nhạc dân tộc, bộ lạc hoặc nghi lễnhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rhythmic beat of the tomtom echoed through the village. (Nhịp điệu đều đặn của trống cơm vang vọng khắp làng.)
    • He learned to play the tomtom during his travels in West Africa. (Anh ấy đã học chơi trống cơm trong chuyến du hànhTây Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the steady tomtom of rain": dùng để miêu tả âm thanh đều đặn, lặp đi lặp lại, giống như tiếng trống.
    • I fell asleep to the steady tomtom of rain on the roof. (Tôi chìm vào giấc ngủ với tiếng mưa đều đều như trống cơm trên mái nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Tamtam (danh từ): Một cách viết khác của "tomtom", cùng chỉ loại trống cơm.
  • Hand drum (danh từ): Trống tay, một thuật ngữ chung hơn để chỉ các loại trống chơi bằng tay, bao gồm tomtom.
  • Djembe (danh từ): Một loại trống tay hình chén, nguồn gốc từ Tây Phi, khác với tomtom về hình dáng.
Từ đồng nghĩa
  • Drum (danh từ): Trống (nghĩa chung).
  • Tribal drum (danh từ): Trống bộ lạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tomtom")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tomtom")

tomtom

A musician plays a steady rhythm on a small tomtom drum.

danh từ
  1. cái trống cơm

Từ gần giống