tan rã

Học thuật
Thân thiện
tan rã

Hàng ngũ tan rã dưới áp lực.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bị rời ra từng mảng, không còn một khối tổ chức, lực lượng nữa: "Tan rã" diễn tả quá trình một tập thể, hệ thống hoặc cấu trúc bị phá vỡ, suy yếu mất đi sự thống nhất ban đầu, dẫn đến tình trạng hỗn loạn hoặc không còn tồn tại như một chỉnh thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hàng ngũ địch đã hoàn toàn tan rã sau trận đánh quyết định. (Hàng ngũ địch đã hoàn toàn không còn một lực lượng thống nhất sau trận đánh quyết định.)
    • Liên minh chính trị đó đang nguy cơ tan rã mâu thuẫn nội bộ. (Liên minh chính trị đó đang nguy cơ bị phá vỡ thành từng mảng mâu thuẫn nội bộ.)
    • Chế độ đã tan rã, mở đường cho một chính quyền mới. (Chế độ đã sụp đổ mất đi tổ chức, mở đường cho một chính quyền mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tan rã dần": diễn tả quá trình tan rã xảy ra một cách từ từ, chậm rãi.

    • Tổ chức ấy đang tan rã dần thiếu một lãnh đạo tâm huyết. (Tổ chức ấy đang dần dần mất đi sự đoàn kết cấu trúc thiếu một lãnh đạo tâm huyết.)
  • "tan rã hoàn toàn": nhấn mạnh trạng thái cuối cùng sự sụp đổ trọn vẹn, không còn dấu vết của một khối thống nhất.

    • Sau khi thủ lĩnh bị bắt, băng nhóm tội phạm đã tan rã hoàn toàn. (Sau khi thủ lĩnh bị bắt, băng nhóm tội phạm đã bị phá vỡ hoàn toàn không còn hoạt động như một tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Tan (động từ): ra, biến mất (thường dùng cho vật chất như đá, đường, hoặc cho đám đông).
    • Đám đông dần tan sau buổi mít-tinh. (Đám đông dần dần giải tán biến mất sau buổi mít-tinh.)
  • (động từ): bở ra, tơi ra (thường dùng cho đất, vật liệu).
    • Đất bị ra sau trận mưa lớn. (Đất bị bở ra thành từng mảng sau trận mưa lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sụp đổ: đổ xuống, sập xuống; thường chỉ sự hủy diệt đột ngột hoàn toàn của một công trình, chế độ, kế hoạch.
  • Suy tàn: dần dần yếu đi đi đến chỗ diệt vong (thường dùng cho triều đại, nền văn minh).
  • Giải tán: chấm dứt sự tập hợp, cho phép mọi người ra về (thường chủ ý, dùng cho cuộc họp, đám đông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Làm tan rã: gây ra sự tan rã, tác nhân phá vỡ sự thống nhất.
    • Những tin đồn thất thiệt có thể làm tan rã lòng tin trong nội bộ. (Những tin đồn thất thiệt có thể phá vỡ lòng tin trong nội bộ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Như ong vỡ tổ": (thành ngữ so sánh) chỉ sự tan rã, chạy tán loạn của một đám đông.
    • Nghe tin báo động, mọi người chạy ra khỏi tòa nhà như ong vỡ tổ. (Nghe tin báo động, mọi người chạy tán loạn ra khỏi tòa nhà.)
tan rã

Hàng ngũ tan rã dưới áp lực.

  1. đg. Bị rời ra từng mảng, không còn một khối tổ chức, lực lượng nữa. Hàng ngũ tan rã. Hệ thống thuộc địa tan rã ra từng mảng.