tang bồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chí khí, hoài bão của người con trai (nam nhi): "tang bồng" là từ dùng để nói về chí hướng lập nghiệp, lập công danh của đấng nam nhi theo quan niệm xưa.
- Từ cũ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: Đây là một từ Hán Việt cổ, thường xuất hiện trong văn chương cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chàng trai ấy mang trong mình chí tang bồng. (Người thanh niên đó có hoài bão lập nghiệp lớn.)
- Thời trai trẻ, ông luôn nuôi chí tang bồng. (Khi còn trẻ, ông luôn ấp ủ chí khí nam nhi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chí tang bồng": Cụm từ thường dùng để chỉ chí khí, hoài bão của nam nhi.
- Tuổi trẻ nên có chí tang bồng. (Tuổi trẻ nên có chí khí lập thân, lập nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tang bồng hồ thỉ (thành ngữ): Cùng nghĩa với "tang bồng", là một biến thể dài hơn, cũng dùng để chỉ chí làm trai.
- Trong thơ cổ, hình ảnh tang bồng hồ thỉ thường gắn với chí nam nhi. (Trong thơ xưa, hình ảnh chí làm trai thường được nhắc đến.)
Từ đồng nghĩa
- Chí khí: Khí phách, ý chí mạnh mẽ.
- Hoài bão: Ước mơ, khát vọng lớn lao.
- Chí nam nhi: Chí khí của đấng nam nhi.
Lưu ý
- Từ này mang sắc thái cổ điển, trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc khi nói về lý tưởng của người xưa.
- "Tang bồng" nguyên nghĩa chỉ các loại cung tên (tang: cung bằng gỗ dâu; bồng: cung bằng cỏ bồng), từ đó ví von cho chí khí dấn thân, lập công danh của nam nhi.
- Cg. Tang bồng hồ thỉ. Nói chí làm trai (cũ): Chí tang bồng. Tang bồng hồ thỉ. Nh. Tang bồng.