digressive
/dai'gresiv/
Học thuậtThân thiện
The professor's digressive lecture covered everything from ancient history to modern art.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lạc đề, đi chệch khỏi chủ đề chính: Dùng để mô tả lời nói, bài viết hoặc suy nghĩ không đi thẳng vào vấn đề chính mà lan man sang các chủ đề không liên quan trực tiếp.
- Có tính chất lan man, tản mạn: Chỉ phong cách hoặc nội dung không tập trung, bao quát nhiều chủ đề rộng một cách không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The professor's lecture was interesting but often digressive. (Bài giảng của giáo sư rất thú vị nhưng thường xuyên lạc đề.)
- Her digressive storytelling made it hard to follow the main plot. (Cách kể chuyện lan man của cô ấy khiến người nghe khó theo dõi cốt truyện chính.)
- I apologize for my digressive answer to your simple question. (Tôi xin lỗi vì câu trả lời lạc đề của mình cho câu hỏi đơn giản của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be/become digressive": trở nên lan man, lạc đề.
- His writing tends to become digressive when he hasn't outlined his thoughts. (Bài viết của anh ấy có xu hướng trở nên lan man khi anh ấy không phác thảo ý tưởng.)
- "In a digressive manner": một cách lan man, lạc đề.
- He spoke in a digressive manner, jumping from one topic to another. (Anh ấy nói chuyện một cách lan man, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Digress (động từ): đi lạc đề, lan man.
- He tends to digress when telling a story. (Anh ấy có xu hướng lan man khi kể chuyện.)
- Digression (danh từ): sự lạc đề, đoạn văn/ý lạc đề.
- That long story about his childhood was a complete digression. (Câu chuyện dài về thời thơ ấu của anh ấy là một đoạn hoàn toàn lạc đề.)
Từ đồng nghĩa
- Rambling: lan man, dài dòng.
- Discursive: tản mạn, không tập trung.
- Tangential: chỉ liên quan một cách hời hợt, lướt qua.
- Meandering: quanh co, không đi thẳng vào vấn đề.
Từ trái nghĩa
- Focused: tập trung.
- Concise: súc tích, ngắn gọn.
- To the point: đi thẳng vào vấn đề.
- Relevant: có liên quan, thích đáng.
The professor's digressive lecture covered everything from ancient history to modern art.
tính từ
- lạc đề, ra ngoài đề