tangibilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính sờ mó được, tính hữu hình: Chất lượng của một thứ gì đó có thể cảm nhận được bằng xúc giác, có thể chạm vào được.
- Tính xác thực, tính cụ thể rõ ràng: Chất lượng của một thứ gì đó rất rõ ràng, hiện hữu và dễ dàng nhận thấy hoặc hiểu được, như thể có thể chạm vào nó.
Ví dụ sử dụng
- (Tính sờ mó được của một vật thể.)
- (Tính xác thực / cụ thể rõ ràng trong các lập luận của anh ấy đã thuyết phục được khán giả.)
- (Dự án này vẫn còn thiếu tính cụ thể / chưa rõ ràng.)
- (Các bằng chứng đưa ra có một tính xác thực không thể chối cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Donner de la tangibilité à quelque chose": Làm cho một thứ gì đó trở nên cụ thể, rõ ràng và dễ nắm bắt hơn.
- Le prototype donne enfin de la tangibilité à notre idée. (Nguyên mẫu cuối cùng đã mang lại tính cụ thể cho ý tưởng của chúng ta.)
- "Manquer de tangibilité": Thiếu tính cụ thể, rõ ràng; quá trừu tượng hoặc mơ hồ.
- Ses promesses manquent de tangibilité. (Những lời hứa của anh ta thiếu tính xác thực / cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Tangible (tính từ): Có thể sờ mó được; cụ thể, rõ ràng, hiển nhiên.
- Une preuve tangible. (Một bằng chứng hiển nhiên.)
- Un bien tangible. (Một tài sản hữu hình.)
- Intangibilité (danh từ giống cái): Tính không sờ mó được; tính vô hình, trừu tượng.
- L'intangibilité d'un concept. (Tính trừu tượng của một khái niệm.)
Từ đồng nghĩa
- Concrétude: Tính cụ thể.
- Matérialité: Tính vật chất, tính hữu hình.
- Évidence: Tính hiển nhiên, rõ ràng.
- Solidité (nghĩa bóng): Tính vững chắc, thuyết phục.
Từ trái nghĩa
- Intangibilité: Tính vô hình, tính trừu tượng.
- Abstraction: Sự trừu tượng.
- Immatérialité: Tính phi vật chất.
- Vaguité: Tính mơ hồ, không rõ ràng.
danh từ giống cái
- tính sờ mó được
- La tangibilité d'un corpstính sờ mó được của một vật
- tính xác thực