tangibly

tangibly

Virtue is tangibly rewarded with a golden trophy.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách hữu hình, một cách có thể chạm vào hoặc cảm nhận rõ ràng. "Tangibly" dùng để chỉ một hành động hoặc kết quả có thể được nhận biết một cách cụ thể, rõ ràng qua các giác quan hoặc qua thực tế, không chỉ lý thuyết hay trừu tượng.

dụ sử dụng
  • (Đức hạnh được khen thưởng một cách hữu hình trong cộng đồng này.)
  • (Những cải thiện về lợi nhuận của công ty đã được thấy rõ ràng qua báo cáo hàng quý.)
  • ( ấy có thể cảm nhận rõ ràng sự căng thẳng trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tangibly demonstrate": chứng minh một cách hữu hình.
    • The scientist tangibly demonstrated the theory through a series of experiments. (Nhà khoa học đã chứng minh lý thuyết một cách hữu hình qua một loạt thí nghiệm.)
  • "to tangibly affect": ảnh hưởng rõ rệt.
    • The new policy tangibly affected the daily lives of the citizens. (Chính sách mới đã ảnh hưởng rõ rệt đến cuộc sống hàng ngày của người dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Tangible (tính từ): hữu hình, có thể chạm vào.
    • The results were tangible and easy to measure. (Kết quảhữu hình dễ đo lường.)
  • Tangibility (danh từ): tính hữu hình.
    • The tangibility of the evidence made the case stronger. (Tính hữu hình của bằng chứng đã làm cho vụ án mạnh hơn.)
  • Intangibly (trạng từ): một cách vô hình, trái nghĩa với "tangibly".
    • Her influence was felt intangibly but deeply. (Ảnh hưởng của ấy được cảm nhận một cách vô hình nhưng sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Concretely: một cách cụ thể.
    • The plan was concretely outlined in the document. (Kế hoạch đã được phác thảo cụ thể trong tài liệu.)
  • Palpably: một cách rõ ràng, có thể cảm nhận.
    • The excitement in the crowd was palpably electric. (Sự phấn khích trong đám đông rõ ràng như dòng điện.)
  • Manifestly: một cách hiển nhiên.
    • The benefits of the program were manifestly obvious. (Lợi ích của chương trình hiển nhiên rõ ràng.)
Các cụm từ liên quan
  • To make something tangible: làm cho điều đó trở nên hữu hình.
    • The architect made the design tangible by building a model. (Kiến trúc sư đã làm cho thiết kế trở nên hữu hình bằng cách xây một mô hình.)
Thành ngữ liên quan
  • To feel it in one's bones: cảm nhận rõ ràng về một điều đó (thường trực giác).
    • I tangibly felt the change in the atmosphere, as if I could feel it in my bones. (Tôi cảm nhận rõ ràng sự thay đổi trong bầu không khí, như thể tôi có thể cảm nhận trong xương tủy.)