thinkable
/'θiɳkəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nghĩ ra được, có thể tưởng tượng được: Dùng để mô tả một điều gì đó có thể được hình dung, suy nghĩ đến, hoặc xem xét trong tâm trí. Nó ngụ ý rằng điều đó không phải là không thể tưởng tượng hoặc hoàn toàn phi lý, mặc dù có thể không phổ biến hoặc khó xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Such a solution was not thinkable a few years ago. (Một giải pháp như vậy là không thể nghĩ tới vài năm trước đây.)
- Is it thinkable that he would refuse the offer? (Liệu có thể tưởng tượng được rằng anh ta sẽ từ chối lời đề nghị không?)
- We must consider every thinkable option. (Chúng ta phải xem xét mọi lựa chọn có thể nghĩ ra được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within the thinkable": trong phạm vi có thể nghĩ tới, trong khả năng tưởng tượng.
- That scenario is just barely within the thinkable. (Kịch bản đó chỉ vừa đủ nằm trong phạm vi có thể tưởng tượng được.)
"make something thinkable": làm cho điều gì đó trở nên có thể nghĩ tới.
- Her groundbreaking research made interstellar travel thinkable. (Nghiên cứu đột phá của cô ấy đã làm cho du hành giữa các vì sao trở nên có thể nghĩ tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Unthinkable (adj): không thể nghĩ tới, không thể tưởng tượng được (trái nghĩa).
- Surrendering was unthinkable to the general. (Đầu hàng là điều không thể tưởng tượng được đối với vị tướng.)
Từ đồng nghĩa
- Conceivable: có thể hình dung được, có thể quan niệm được.
- Imaginable: có thể tưởng tượng được.
- Possible: có thể xảy ra (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khả năng thực tế).
Từ trái nghĩa
- Unthinkable: không thể nghĩ tới.
- Inconceivable: không thể quan niệm được, không thể tưởng tượng nổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "thinkable" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "thinkable".)
tính từ
- có thể nghĩ ra được; có thể tưởng tượng được