thinkable

/'θiɳkəbl/
tính từ
  1. có thể nghĩ ra được; có thể tưởng tượng được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "thinkable"

thinkable
It is thinkable that we might travel to Mars one day.