tangible

/'tændʤəbl/
Học thuật
Thân thiện
tangible

The archaeologist holds a tangible piece of ancient pottery.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể sờ mó được, hữu hình: Chỉ những thứ có thể cảm nhận được bằng xúc giác, thực thể vật cụ thể.
    • Rõ ràng, hiển nhiên, xác thực: Chỉ những thứ có thể nhận thức rõ ràng, không thể nghi ngờ, thường kết quả, lợi ích hoặc bằng chứng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Nghĩa hữu hình:
    • The sculpture is a tangible work of art. (Bức tượng một tác phẩm nghệ thuật hữu hình.)
    • We need tangible resources like tools and materials. (Chúng tôi cần các nguồn lực hữu hình như công cụ vật liệu.)
  • Nghĩa rõ ràng, xác thực:
    • The new policy has brought tangible benefits to the community. (Chính sách mới đã mang lại những lợi ích rõ ràng cho cộng đồng.)
    • There is no tangible evidence to support his claim. (Không bằng chứng xác thực nào để hỗ trợ cho tuyên bố của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tangible asset" (tài sản hữu hình): Trong kinh doanh kế toán, chỉ tài sản vật chất hình thái cụ thể như nhà máy, thiết bị, hàng tồn kho.
    • The company's value lies not only in its brand but also in its tangible assets. (Giá trị của công ty không chỉ nằmthương hiệu còncác tài sản hữu hình của .)
  • "tangible result" (kết quả cụ thể/hữu hình): Chỉ một kết quả có thể đo lường, nhìn thấy hoặc cảm nhận được một cách rõ ràng.
    • After months of hard work, we finally saw some tangible results. (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cuối cùng chúng tôi cũng thấy được một số kết quả cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Tangibility (danh từ): Tính hữu hình, tính cụ thể.
    • The tangibility of the product makes it easier to market. (Tính hữu hình của sản phẩm giúp việc tiếp thị dễ dàng hơn.)
  • Intangible (tính từ, từ trái nghĩa): Vô hình, không sờ mó được; không cụ thể.
    • Happiness is an intangible feeling. (Hạnh phúc một cảm giác vô hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Palpable: Có thể sờ thấy, cảm nhận rõ ràng (thường dùng cho cảm giác vật hoặc cảm xúc mạnh mẽ).
  • Concrete: Cụ thể, thực, rõ ràng (nhấn mạnh vào tính chất thực tế, không trừu tượng).
  • Physical: Vật , thực thể.
  • Evident: Hiển nhiên, rõ ràng.
Cụm từ liên quan
  • Tangible proof: Bằng chứng xác thực/rõ ràng.
  • Tangible property: Tài sản hữu hình.
  • Tangible progress: Tiến bộ có thể thấy /cụ thể.
tangible

The archaeologist holds a tangible piece of ancient pottery.

tính từ
  1. có thể sờ mó được, hữu hình
    • tangible world
      thế giới hữu hình
  2. đích xác, xác thực, hiển nhiên, rõ ràng, không thể nghi ngờ được
    • tangible proofs
      những bằng chứng rõ ràng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "tangible"

Từ có nhắc đến "tangible"