tangible

/'tændʤəbl/
tính từ
  1. có thể sờ mó được, hữu hình
    • tangible world
      thế giới hữu hình
  2. đích xác, xác thực, hiển nhiên, rõ ràng, không thể nghi ngờ được
    • tangible proofs
      những bằng chứng rõ ràng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "tangible"

Từ có nhắc đến "tangible"

tangible
The archaeologist holds a tangible piece of ancient pottery.