tanguière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bãi lấy bùn biển (làm phân): "Tanguière" là một thuật ngữ địa phương, chỉ một khu vực bãi bồi ven biển nơi người ta khai thác bùn biển để sử dụng làm phân bón trong nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les agriculteurs de la région vont chercher de la vase à la tanguière. (Những người nông dân trong vùng đi lấy bùn ở bãi lấy bùn biển.)
- Cette tanguière est exploitée depuis des générations. (Bãi lấy bùn biển này đã được khai thác qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Exploiter une tanguière": khai thác một bãi lấy bùn biển.
- Exploiter une tanguière demande un savoir-faire particulier. (Khai thác một bãi lấy bùn biển đòi hỏi một kỹ năng đặc biệt.)
"La vase de la tanguière": bùn từ bãi lấy bùn biển.
- La vase de cette tanguière est très riche en nutriments. (Bùn từ bãi lấy bùn biển này rất giàu chất dinh dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tangue (n.f): từ gốc, chỉ loại bùn biển đặc biệt được khai thác để bón ruộng.
- La tangue est une ressource précieuse pour amender les sols. (Bùn biển là một nguồn tài nguyên quý giá để cải tạo đất.)
Từ đồng nghĩa
- Marais salant (n.m): ruộng muối, đầm lấy muối (có thể có địa hình tương tự nhưng mục đích sử dụng khác).
- Vasière (n.f): bãi bùn, vũng bùn (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dùng để khai thác phân bón).
danh từ giống cái
- (tiếng địa phương) bãi lấy bùn biển (làm phân)