tanguier

Học thuật
Thân thiện
tanguier

Le fermier tanguier le champ avec de la boue marine.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bón bằng bùn biển: Hành động cải tạo hoặc làm màu mỡ cho đất bằng cách sử dụng bùn lấy từ biển làm phân bón.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut tanguier ce champ pour améliorer le sol. (Cần phải bón bằng bùn biển cho cánh đồng này để cải tạo đất.)
    • Les agriculteurs de la région tanguient leurs terres chaque printemps. (Những người nông dân trong vùng bón đất của họ bằng bùn biển vào mỗi mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire tanguier": (cách diễn đạt khác) cho tiến hành việc bón bùn biển.
    • Le propriétaire a fait tanguier toute la propriété. (Chủ đất đã cho bón bùn biển toàn bộ khu đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Tangage (danh từ): Sự bón bùn biển; (hàng hải) sự chòng chành.
  • Tangue (danh từ giống cái): Bùn biển, loại bùn được dùng để bón.
Từ đồng nghĩa
  • Amender avec de la tangue: Cải tạo đất bằng bùn biển.
  • Fertiliser avec du goémon: Bón phân bằng rong biển (một phương pháp tương tự sử dụng nguyên liệu từ biển khác).
Ghi chú về cách dùng
  • Từ "tanguier" cách dùng rất chuyên biệt chủ yếu được sử dụng trong các vùng ven biển, đặc biệt là ở miền Tây nước Pháp (như vùng Normandie hay Bretagne), nơi truyền thống sử dụng bùn biển (tangue) trong nông nghiệp. Đây không phảimột động từ phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
tanguier

Le fermier tanguier le champ avec de la boue marine.

ngoại động từ
  1. bón bằng bùn biển
    • Tanguier une terre
      bón một mảnh đất bằng bùn biển

Từ chứa "tanguier"