tanguer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rập rình lắc dọc (tàu biển): Chỉ chuyển động lắc lư theo chiều dọc (trước - sau) của một con tàu trên biển khi gặp sóng.
    • Đi lảo đảo (người say rượu): (Cách nói thân mật) Chỉ dáng đi không vững, xiêu vẹo của một người, thường do say rượu hoặc mất thăng bằng.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Le bateau tangue dangereusement dans la tempête. (Con tàu rập rình lắc dọc một cách nguy hiểm trong cơn bão.)
    • Après la fête, il tanguait en rentrant chez lui. (Sau bữa tiệc, anh ta đi lảo đảo về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tanguer comme un bateau": Lảo đảo như một con tàu. Cụm từ so sánh nhấn mạnh dáng đi xiêu vẹo.

    • Il a tellement bu qu'il tanguait comme un bateau. (Anh ta uống nhiều đến mức đi lảo đảo như một con tàu.)
  • "Faire tanguer": Làm cho lắc lư, làm cho chao đảo.

    • Les grosses vagues font tanguer le navire. (Những con sóng lớn làm cho con tàu lắc lư.)
Biến thể từ gần giống
  • Tangage (danh từ): Sự lắc dọc (của tàu, máy bay); góc nghiêng dọc.

    • L'avion a connu un fort tangage durant les turbulences. (Máy bay bị lắc dọc mạnh trong lúc gặp nhiễu động.)
  • Roulis (danh từ): Sự lắc ngang (của tàu). Đâychuyển động bổ sung cho "tangage".

    • Le tangage et le roulis du bateau rendaient les passagers malades. (Sự lắc dọc lắc ngang của con tàu làm hành khách bị say.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour tàu biển: Se balancer (đu đưa, lắc lư), osciller (dao động).
  • Pour người say: Chanceler (loạng choạng), vaciller (xiêu vẹo, chập chờn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho "tanguer")

Thành ngữ liên quan
  • Être entre le tangage et le roulis: (Nghĩa bóng) Ở trong tình thế bấp bênh, gặp nhiều khó khăn chồng chất.
    • Avec tous ces problèmes, je suis entre le tangage et le roulis. (Với tất cả những vấn đề này, tôi đangtrong tình thế hết sức bấp bênh.)
ngoại động từ
  1. rập rình lắc dọc (tàu biển)
  2. (thân mật) đi lảo đảo (người say rượu)

Từ có nhắc đến "tanguer"