tansy

/'tænzi/
Học thuật
Thân thiện
tansy

A gardener carefully harvests tansy from her herb garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cúc ngài: Một loại cây lâu năm hoa màu vàng, vị đắng mùi thơm đặc trưng, thường mọc hoangkhu vực Á-Âu. Tên khoa học Tanacetum vulgare.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tansy was traditionally used in some herbal remedies. (Cây cúc ngài từng được sử dụng trong một số phương thuốc thảo dược truyền thống.)
    • The garden was filled with the bright yellow flowers of tansy. (Khu vườn ngập tràn những bông hoa vàng tươi của cây cúc ngài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tansy tea": Trà làm từ hoặc hoa cúc ngài, thường được nhắc đến trong bối cảnh y học cổ truyền (cần thận trọng có thể chứa độc tố).
    • In the past, some people drank tansy tea for digestive issues. (Trong quá khứ, một số người đã uống trà cúc ngài để giải quyết các vấn đề tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Common tansy: Tên gọi tiếng Anh đầy đủ để chỉ loài cúc ngài phổ biến (), phân biệt với các loài khác trong cùng chi.
  • Tansy ragwort (): Một loại cây khác cũng hoa vàng, thuộc họ Cúc, nhưng khác loài thường được coi cỏ dại độc hại.
Từ đồng nghĩa
  • Bitter buttons: Tên gọi khác trong tiếng Anh, ám chỉ những cụm hoa nhỏ hình cúc áo vị đắng của cây.
  • Golden buttons: Tên gọi khác trong tiếng Anh, mô tả những cụm hoa nhỏ màu vàng của cây.
Lưu ý quan trọng
  • Mặc dù từng được sử dụng trong y học cổ truyền, tansy (cây cúc ngài) chứa một số hợp chất có thể gây độc nếu sử dụng không đúng cách. Việc sử dụng làm thuốc cần sự hướng dẫn của chuyên gia.
tansy

A gardener carefully harvests tansy from her herb garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây cúc ngài

Từ gần giống