tansy
/'tænzi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cúc ngài: Một loại cây lâu năm có hoa màu vàng, lá có vị đắng và mùi thơm đặc trưng, thường mọc hoang ở khu vực Á-Âu. Tên khoa học là Tanacetum vulgare.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tansy was traditionally used in some herbal remedies. (Cây cúc ngài từng được sử dụng trong một số phương thuốc thảo dược truyền thống.)
- The garden was filled with the bright yellow flowers of tansy. (Khu vườn ngập tràn những bông hoa vàng tươi của cây cúc ngài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tansy tea": Trà làm từ lá hoặc hoa cúc ngài, thường được nhắc đến trong bối cảnh y học cổ truyền (cần thận trọng vì có thể chứa độc tố).
- In the past, some people drank tansy tea for digestive issues. (Trong quá khứ, một số người đã uống trà cúc ngài để giải quyết các vấn đề tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Common tansy: Tên gọi tiếng Anh đầy đủ để chỉ loài cúc ngài phổ biến (), phân biệt với các loài khác trong cùng chi.
- Tansy ragwort (): Một loại cây khác cũng có hoa vàng, thuộc họ Cúc, nhưng khác loài và thường được coi là cỏ dại độc hại.
Từ đồng nghĩa
- Bitter buttons: Tên gọi khác trong tiếng Anh, ám chỉ những cụm hoa nhỏ hình cúc áo và vị đắng của cây.
- Golden buttons: Tên gọi khác trong tiếng Anh, mô tả những cụm hoa nhỏ màu vàng của cây.
Lưu ý quan trọng
- Mặc dù từng được sử dụng trong y học cổ truyền, tansy (cây cúc ngài) chứa một số hợp chất có thể gây độc nếu sử dụng không đúng cách. Việc sử dụng làm thuốc cần có sự hướng dẫn của chuyên gia.
danh từ
- (thực vật học) cây cúc ngài