tense
/tens/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Căng: Trạng thái bị kéo căng ra, không chùng.
- Căng thẳng: Trạng thái tinh thần hoặc tình huống đầy lo lắng, áp lực hoặc mong đợi.
Danh từ:
- Thì: (Trong ngữ pháp) Một phạm trù ngữ pháp của động từ dùng để biểu thị mối quan hệ về thời gian của hành động so với thời điểm nói.
Động từ:
- Làm căng ra, làm căng thẳng: Gây ra hoặc trở nên căng cứng về thể chất hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The rope was very tense. (Sợi dây rất căng.)
- She felt tense before the important exam. (Cô ấy cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi quan trọng.)
Danh từ:
- "Will go" is in the future tense. ("Will go" ở thì tương lai.)
- You need to conjugate the verb into the past tense. (Bạn cần chia động từ sang thì quá khứ.)
Động từ:
- The sudden noise tensed his muscles. (Tiếng động bất ngờ làm căng cứng cơ bắp anh ta.)
- The atmosphere in the room tensed as they waited for the results. (Bầu không khí trong phòng trở nên căng thẳng khi họ chờ đợi kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be/get tense": Trở nên căng thẳng, lo lắng.
- His voice got tense when he talked about the deadline. (Giọng anh ta trở nên căng thẳng khi nói về hạn chót.)
"Tense up": (Cụm động từ) Co cứng, căng lên (thường chỉ cơ bắp hoặc tinh thần).
- Don't tense up your shoulders while typing. (Đừng có căng vai lên khi đánh máy.)
Biến thể và từ gần giống
Tensely (trạng từ): Một cách căng thẳng.
- He waited tensely for the answer. (Anh ta chờ đợi câu trả lời một cách căng thẳng.)
Tenseness (danh từ): Sự căng, tình trạng căng thẳng.
- The tenseness in the air was palpable. (Sự căng thẳng trong không khí có thể cảm nhận được.)
Tension (danh từ): Sức căng, sự căng thẳng (thường dùng rộng hơn cho cả vật lý và tinh thần).
- The tension in the wire is too high. (Lực căng trong sợi dây quá cao.)
- Political tension is rising in the region. (Căng thẳng chính trị đang gia tăng trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Taut (adj): Căng, chặt (thường cho vật thể).
- Strained (adj): Căng thẳng, gượng gạo (thường cho mối quan hệ, bầu không khí).
- Anxious (adj): Lo âu, bồn chồn (chỉ trạng thái tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tense up: Trở nên căng cứng hoặc lo lắng.
- I always tense up during job interviews. (Tôi luôn trở nên căng thẳng trong các cuộc phỏng vấn xin việc.)
Thành ngữ liên quan
- (To be) on tenterhooks: Ở trong trạng thái căng thẳng, hồi hộp chờ đợi.
- The whole team was on tenterhooks waiting for the final score. (Cả đội ở trong trạng thái hồi hộp chờ đợi điểm số cuối cùng.)
danh từ
- (ngôn ngữ học) thời (của động từ)
- the present tensethời hiện tại
- the past tensethời quá khứ
tính từ
- căng
- a tense wiresợi dây căng
- căng thẳng, găng
- tense situationtình hình căng thẳng