tantalite

Định nghĩa

Danh từ: - Tantalit (khoáng vật): Một loại khoáng vật chứa oxit tantali của sắt mangan, thường xuất hiện cùng với niobit hoặc trong đá granite thô; quặng chính để khai thác tantali.

dụ sử dụng
  • (Những người thợ mỏ đã phát hiện một mạch tantalit phong phú trong mỏ đá granite.)
  • (Tantalit thường được xử lý để chiết xuất tantali, một chất được dùng trong các tụ điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tantalite ore": quặng tantalit, dùng để chỉ loại quặng chứa tantalit.

    • The country exports large quantities of tantalite ore to Asia. (Quốc gia này xuất khẩu số lượng lớn quặng tantalit sang châu Á.)
  • "tantalite concentrate": tinh quặng tantalit, sản phẩm sau khi làm giàu quặng.

    • The tantalite concentrate is then smelted to produce tantalum metal. (Tinh quặng tantalit sau đó được nấu chảy để sản xuất kim loại tantali.)
Biến thể từ gần giống
  • Tantalum (danh từ): tantali, kim loại được chiết xuất từ tantalit.

    • Tantalum is highly resistant to corrosion. (Tantali khả năng chống ăn mòn cao.)
  • Tantalic (tính từ): thuộc về tantali, thường dùng trong hóa học.

    • Tantalic acid is a compound derived from tantalum. (Axit tantali một hợp chất nguồn gốc từ tantali.)
Từ đồng nghĩa
  • Columbite-tantalite (danh từ): columbit-tantalit, một nhóm khoáng vật chứa cả niobi tantali.
  • Tantalum ore (danh từ): quặng tantali, thuật ngữ chung cho các loại quặng chứa tantali.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan đến "tantalite".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "tantalite".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tantalite"

tantalite
A geologist holds a dark tantalite specimen up to the light.