tantinet

Học thuật
Thân thiện
tantinet

Il ajoute un tantinet de sucre dans son thé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chút ít, một lượng rất nhỏ: "tantinet" là một danh từ chỉ một lượng rất nhỏ, một chút xíu của một thứ đó. Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un tantinet de pain. (Một chút ít bánh mì.)
    • Ajoute un tantinet de sel. (Thêm một chút xíu muối.)
    • Il me reste un tantinet de courage. (Tôi còn lại một chút can đảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un tantinet" (trạng từ): một chút, hơi, khá. Khi dùng như một trạng từ, cụm từ này bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, diễn tả mức độ nhẹ.
    • Il est un tantinet turbulent. ( hơi nghịch ngợm.)
    • Cette robe est un tantinet trop courte. (Cái váy này hơi ngắn một chút.)
    • Elle s'inquiète un tantinet. ( ấy lo lắng một chút.)
Biến thể từ gần giống
  • Tant soit peu (cụm từ): chỉ một chút, ít. Trang trọng hơn.
    • S'il est tant soit peu intelligent, il comprendra. (Nếu chút thông minh nào, sẽ hiểu.)
  • Un peu (cụm từ): Một chút. Cách diễn đạt thông dụng trung lập nhất.
  • Un brin (danh từ giống đực): Một chút, một . Cũng mang sắc thái thân mật, nhẹ nhàng.
    • Il est un brin prétentieux. (Anh ta hơi tự phụ một .)
Từ đồng nghĩa
  • Un peu (một chút).
  • Un soupçon (một chút, một thoáng - thường dùng cho gia vị, cảm xúc).
  • Une pointe (một chút, một - thường dùng cho hương vị, tính chất).
  • Une larme (một giọt, một chút - cách nói hình tượng, thân mật).
Từ trái nghĩa
  • Beaucoup (nhiều).
  • Énormément (vô cùng nhiều).
  • Une grande quantité (một lượng lớn).
tantinet

Il ajoute un tantinet de sucre dans son thé.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) chút ít
    • Un tantinet de pain
      một chút ít bánh mì
    • un tantinet
      (thân mật) một chút, hơi
    • Il est un tantinet turbulent
      hơi nghịch ngợm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tantinet"