tantinet

danh từ giống đực
  1. (thân mật) chút ít
    • Un tantinet de pain
      một chút ít bánh mì
    • un tantinet
      (thân mật) một chút, hơi
    • Il est un tantinet turbulent
      hơi nghịch ngợm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tantinet"

tantinet
Il ajoute un tantinet de sucre dans son thé.